félonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phản nghịch (đối với vua): Hành vi chống lại hoặc phản bội chủ quyền của nhà vua, được coi là một tội nghiêm trọng trong chế độ phong kiến.
- Hành vi phản bội (nói chung, trong văn học): Hành động phản bội lòng tin, bội ước hoặc lời thề, thường mang tính chất đê hèn và nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La félonie du vassal envers son seigneur fut sévèrement punie. (Sự phản nghịch của chư hầu đối với lãnh chúa của mình đã bị trừng phạt nghiêm khắc.)
- Le roman dépeint la félonie d'un ami qui trahit ses compagnons. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả hành vi phản bội của một người bạn phản bội lại đồng đội của mình.)
- Accuser quelqu'un de félonie était une accusation très grave au Moyen Âge. (Buộc tội ai đó phản nghịch là một lời buộc tội rất nghiêm trọng thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Commettre une félonie": phạm tội phản nghịch/phản bội.
- Il fut jugé pour avoir commis une félonie contre la couronne. (Ông ta bị xét xử vì đã phạm tội phản nghịch chống lại ngai vàng.)
- "Acte de félonie": hành động phản bội.
- Cet acte de félonie marqua à jamais leur relation. (Hành động phản bội đó đã đánh dấu mối quan hệ của họ mãi mãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Félon, félonne (danh từ & tính từ): kẻ phản bội, có tính chất phản bội.
- Un vassal félon. (Một chư hầu phản nghịch.)
- Félonnement (phó từ): một cách phản bội.
- Agir félonnement. (Hành động một cách phản bội.)
Từ đồng nghĩa
- Trahison (sự phản bội): từ phổ biến hơn, chỉ chung mọi hành vi phản bội.
- Forfaiture (sự thất tín, tội ác): thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc vi phạm nhiệm vụ nghiêm trọng.
- Perfidie (sự xảo trá, bội tín): nhấn mạnh đến sự gian xảo, không trung thực.
Từ trái nghĩa
- Loyauté (lòng trung thành).
- Fidélité (sự trung tín).
- Féauté (lời thề trung thành của chư hầu, từ cổ).
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "félonie" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử (nói về thời phong kiến, chư hầu) hoặc trong văn học để tạo không khí trang trọng, cổ điển hoặc bi kịch. Trong ngôn ngữ hiện đại thông thường, "trahison" được dùng phổ biến hơn.
- Mức độ nghiêm trọng: "Félonie" mang sắc thái rất nặng nề, thường gắn với tội ác nghiêm trọng chống lại chủ quyền hoặc lời thề long trọng.
danh từ giống cái
- sự phản nghịch (đối với vua)
- (văn học) hành vi phản bội