félon

Học thuật
Thân thiện
félon

Le vassal félon trahit son seigneur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phản nghĩa, phản bội: Dùng để mô tả một người hoặc hành động không trung thành, đặc biệtvi phạm lời thề hoặc nghĩa vụ phong kiến với chúa tể.
    • Xấu xa, tàn ác (văn chương): Trong văn học, có thể dùng để mô tả một hành động hoặc tính cách cực kỳ xấu xa, tàn nhẫn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ phản nghịch, kẻ phản bội: Chỉ người đàn ông đã phản bội lòng tin, đặc biệtchư hầu phản bội lời thề trung thành với lãnh chúa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un vassal félon sera sévèrement puni. (Một chư hầu phản nghịch sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc.)
    • Son cœur félon ne connaissait pas la loyauté. (Trái tim phản bội của hắn không biết đến lòng trung thành.)
  • Danh từ:

    • Le roi a fait exécuter le félon. (Nhà vua đã cho xử tử kẻ phản nghịch.)
    • Il est considéré comme un félon par ses anciens alliés. (Hắn bị những đồng minh coi là một kẻ phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Félonie" (danh từ giống cái): Hành động phản nghịch, tội phản bội. Đâydanh từ trừu tượng chỉ hành vi.
    • Commettre une félonie est le crime le plus grave dans ce système. (Phạm tội phản nghịchtội ác nghiêm trọng nhất trong hệ thống này.)
Biến thể từ gần giống
  • Félonne (danh từ giống cái): Kẻ phản nghịch (nữ).

    • Elle fut traitée de félonne après sa trahison. ( ta bị gọi là kẻ phản nghịch sau sự phản bội của mình.)
  • Félonnement (trạng từ): Một cách phản bội.

    • Il a agi félonnement envers son bienfaiteur. (Hắn đã hành động một cách phản bội với ân nhân của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Traitre / Traîtresse (adj/n): Kẻ phản bội. (Từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Parjure (adj/n): Kẻ thề gian, kẻ bội thề. (Nhấn mạnh việc vi phạm lời thề).
Thành ngữ liên quan
  • "Être déclaré félon": Bị tuyên bốkẻ phản nghịch. (Cụm từ mang tính lịch sử/pháp lý).
    • Pour avoir rompu son serment, il fut déclaré félon. ( đã phá vỡ lời thề, hắn bị tuyên bốkẻ phản nghịch.)
félon

Le vassal félon trahit son seigneur.

tính từ
  1. phản nghịch
    • Vassal félon
      chư hầu phản nghịch
danh từ giống đực
  1. kẻ phản nghịch

Từ trái nghĩa

Từ chứa "félon"