filon

Học thuật
Thân thiện
filon

Un mineur examine un filon de minerai dans une galerie souterraine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mạch: Một lớp hoặc khối đá, khoáng vật giá trị (như quặng, vàng, than) nằm trong lòng đất, khác biệt với đá xung quanh.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Nguồn lợi; dịp để phất; cương vị bổng lộc: Chỉ một cơ hội hoặc tình huống mang lại lợi ích, lợi nhuận dễ dàng hoặc một công việc nhàn hạ, thu nhập cao.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (mạch):

    • Les mineurs ont découvert un riche filon d'argent. (Những người thợ mỏ đã phát hiện ra một mạch bạc giàu có.)
    • L'exploration vise à localiser des filons de charbon. (Công tác thăm dò nhằm xác định vị trí các mạch than.)
  • Nghĩa bóng (nguồn lợi):

    • Avec cette nouvelle clientèle, il a trouvé un filon. (Với lượng khách hàng mới này, anh ta đã tìm thấy một nguồn lợi.)
    • Ce poste tranquille et bien payé, c'est un vrai filon ! (Vị trí công việc nhàn hạ lương cao này đúngmột mỏ vàng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le filon": Gặp số may; được chỗ tốt, được một cơ hội thuận lợi.

    • Il a vraiment le filon : promotion et augmentation de salaire. (Anh ta thực sự gặp số may: được thăng chức tăng lương.)
  • "Exploiter un filon": Khai thác một mạch (nghĩa đen); thu nhiều lời, tận dụng triệt để một cơ hội kiếm tiền (nghĩa bóng).

    • L'écrivain exploite le filon des romans policiers. (Nhà văn khai thác mảng tiểu thuyết trinh thám để kiếm lời.)
  • "Trouver le filon": Tìm thấy mạch (nghĩa đen); cách thành công, tìm ra phương cách hiệu quả để đạt được điều đó (nghĩa bóng).

    • Pour motiver cette équipe, il faut trouver le bon filon. (Để động viên đội ngũ này, cần phải tìm ra cách làm đúng đắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Filoneux, filonneuse (tính từ): nhiều mạch quặng.

    • Une région filoneuse (Một vùng nhiều mạch quặng.)
  • Filonien, filonienne (tính từ): Thuộc về mạch quặng.

    • Une structure filonienne (Một cấu trúc mạch quặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Veine (mạch, vỉa), gisement (mỏ, vỉa), couche (lớp, vỉa).
  • Nghĩa bóng: Bonne affaire (việc làm ăn lời), aubaine (vận may, món hời), planque (vị trí nhàn hạ, chỗ ngồi mát).
Thành ngữ liên quan
  • "Tomber sur un filon": Tình cờ gặp được một cơ hội kiếm lời lớn, một món hời.
    • En achetant cette vieille maison, il est tombé sur un filon : des tableaux de valeur étaient cachés dans le grenier. (Khi mua ngôi nhà này, anh ta đã gặp hời: những bức tranh giá trị được giấu trên gác mái.)
filon

Un mineur examine un filon de minerai dans une galerie souterraine.

danh từ giống đực
  1. mạch
    • Filon de minerai
      mạch quặng
  2. (nghĩa bóng, thân mật) nguồn lợi; dịp để phất; cương vị bổng lộc
    • Avoir le filon
      gặp số may; được chỗ tốt
    • Exploiter un filon
      thu nhiều lời
    • Trouver le filon
      cách thành công

Từ chứa "filon"

Từ có nhắc đến "filon"