félin

Học thuật
Thân thiện
félin

Le félin se déplace silencieusement dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) loài mèo: Miêu tả đặc điểm, tính chất hoặc thuộc về họ động vật mèo (Felidae), bao gồm mèo nhà, sư tử, hổ, báo...
    • Như mèo, uyển chuyển: Miêu tả một phẩm chất mềm mại, linh hoạt, thanh thoát hoặc tinh tế, thường liên quan đến dáng đi, cử chỉ hoặc đặc điểm tính cách.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thú thuộc loài mèo, động vật họ mèo: Chỉ một cá thể thuộc họ Felidae (họ Mèo).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les yeux félins brillent dans la nuit. (Đôi mắt thuộc loài mèo phát sáng trong đêm.)
    • Elle a une grâce féline. ( ấy có một vẻ duyên dáng như mèo.)
  • Danh từ:
    • Le tigre est un félin majestueux. (Hổmột loài thú họ mèo uy nghi.)
    • Les félins sont de redoutables prédateurs. (Các động vật họ mèonhững kẻ săn mồi đáng gờm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard félin": Ánh nhìn tinh anh, sắc sảo hoặc đầy vẻ bí ẩn, quyến rũ như mắt mèo.
    • Il l'observait avec un regard félin. (Anh ta quan sát với một ánh nhìn tinh như mèo.)
  • "Une souplesse féline": Sự dẻo dai, mềm mại đặc trưng của loài mèo.
    • Le danseur a une souplesse féline. (Vũ công có một sự dẻo dai như loài mèo.)
Biến thể từ liên quan
  • Félinement (trạng từ): Một cách uyển chuyển, nhẹ nhàng như mèo.
    • Elle se déplaçait félinement dans la pièce. ( ấy di chuyển một cách uyển chuyển như mèo trong căn phòng.)
  • Félidés (danh từ giống đực số nhiều): Tên khoa học của họ Mèo.
  • Félinité (danh từ giống cái): Những phẩm chất, đặc điểm đặc trưng của loài mèo (sự thanh thoát, bí ẩn...).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (dẻo dai), (duyên dáng), (dẻo như mèo).
  • Danh từ: (mèo - cho loài nhỏ), (mèo lớn - cách gọi thông thường cho các loài như báo, sư tử), (thú ăn thịt - nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un caractère félin: tính cách như mèo (thất thường, độc lập, khó nắm bắt nhưng cũng quyến rũ).
    • Elle a un caractère félin, tantôt câline, tantôt distante. ( ấy tính cách như mèo, lúc thì âu yếm, lúc thì xa cách.)
félin

Le félin se déplace silencieusement dans la forêt.

tính từ
  1. (thuộc) mèo; như mèo
    • La race féline
      giống mèo
  2. yểu điệu
    • Une allure toute féline
      dáng đi thật yểu điệu
danh từ giống đực
  1. thú thuộc loại mèo
  2. (số nhiều) như félidés