vilenie

danh từ giống cái
  1. hành vi hèn hạ
  2. tính hèn hạ
  3. lời thóa mạ
    • Dire des vilenies
      nói những lời thóa mạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vilenie"

vilenie
Une personne lance des vilenies à son voisin.