gác

verb
  1. to put; to set on
  2. to keep; to guard
    • người gác cửa
      a gate keeper
  3. to forget about; to pigeon-hole
    • gác một câu chuyện lại
      to forget about an old story

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gác
Cô ấy sống ở gác ba của một tòa nhà cũ.