gạc

noun
  1. antlers
    • gạc nai
      horn of a stag
  2. crotch
    • gạc cây
      crotch of a tree
verb
  1. to cross out
    • gạc tên trong danh sách
      to cross out a name on a list

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gạc
Bác sĩ dùng miếng gạc để thấm vết thương nhỏ trên tay bệnh nhân.