dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
gây
Words Containing "gây"
gây bệnh
gây cấn
gây chiến
gây chuyện
gây dựng
gây gấy
gây giống
gây gổ
gây hấn
gây lạnh
gây lộn
gây mê
gây men
gây ngủ
gây nhiễu
gây nợ
gây rối
gây sốt
gây sự
gây tê
gây thù
ngây
ngây dại
ngây mặt
ngây ngất
ngây ngấy
ngây ngô
ngây người
ngây thơ
đỏ gây
thơ ngây
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...