gélifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gel hóa: Làm cho một chất lỏng chuyển thành dạng gel, tức là một trạng thái nửa rắn, đàn hồi. Đây là một quá trình hóa học hoặc vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'ajout de pectine permet de gélifier la confiture. (Việc thêm pectin cho phép gel hóa mứt.)
- Cette substance est utilisée pour gélifier les liquides en cuisine moléculaire. (Chất này được dùng để gel hóa chất lỏng trong ẩm thực phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se gélifier" (dạng phản thân): Tự chuyển thành gel.
- Le mélange a commencé à se gélifier après quelques heures au réfrigérateur. (Hỗn hợp bắt đầu tự gel hóa sau vài giờ trong tủ lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Gélifiant (danh từ giống đực): Chất làm đông, chất tạo gel.
- L'agar-agar est un gélifiant naturel. (Agar-agar là một chất tạo gel tự nhiên.)
- Gélification (danh từ giống cái): Sự gel hóa.
- La gélification est une étape cruciale dans la fabrication de cette crème. (Sự gel hóa là một bước quan trọng trong việc chế tạo loại kem này.)
Từ đồng nghĩa
- Figer (làm đông lại, đông cứng): Thường dùng cho chất lỏng chuyển sang trạng thái rắn, có thể không có tính đàn hồi như gel.
- Coaguler (làm đông tụ): Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc hóa học, như máu đông.
Từ trái nghĩa
- Liquéfier (hóa lỏng): Làm cho một chất rắn hoặc đặc chuyển thành chất lỏng.
- Fluidifier (làm loãng ra, làm chảy lỏng): Làm cho một chất đặc trở nên lỏng hơn.
ngoại động từ
- (hóa học) gen hóa