gélif

Học thuật
Thân thiện
gélif

Le gel a rendu la pierre gélif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nứt nẻ giá lạnh: Dùng để mô tả trạng thái của vật chất (thườngcây cối, đất đá) bị nứt, vỡ hoặc tách ra do tác động của băng giá hoặc nhiệt độ đóng băng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sol est gélif en hiver. (Mặt đất bị nứt nẻ giá lạnh vào mùa đông.)
    • Ces pierres sont gélives. (Những viên đá này dễ bị nứt vỡ do sương giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, nông nghiệp, xây dựng hoặc làm vườn để mô tả đặc tính của vật liệu hoặc đất đai.
    • Un sol gélif peut endommager les fondations. (Một nền đất dễ nứt giá lạnh có thể làm hư hại móng nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Gélivité (danh từ giống cái): Tính chất dễ bị nứt vỡ do sương giá.
    • La gélivité de cette roche est élevée. (Tính dễ nứt giá lạnh của loại đá này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Gelifracté (tính từ): Bị vỡ/nứt do băng giá (thường dùng trong địa chất).
  • Sensible au gel (cụm tính từ): Nhạy cảm với sương giá.
Từ trái nghĩa
  • Insensible au gel (cụm tính từ): Không bị ảnh hưởng bởi sương giá.
  • Résistant au gel (cụm tính từ): Chịu được sương giá.
gélif

Le gel a rendu la pierre gélif.

tính từ
  1. nứt nẻ giá lạnh (cây, đá)