qualifier

ngoại động từ
  1. gọi là
    • Ce réduit qualifié de laboratoire
      cái gọi là phòng thí nghiệm ấy
  2. (ngôn ngữ học) chỉ phẩm chất
  3. cho đủ tư cách, cho đủ tiêu chuẩn (làm việc gì)
  4. (thể dục thể thao) làm cho đúng cách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "qualifier"

Từ có nhắc đến "qualifier"