qualifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gọi là, gán cho một tên gọi: Dùng để đặt tên hoặc mô tả một cái gì đó bằng một từ hoặc cụm từ cụ thể.
- Chỉ phẩm chất, mô tả đặc tính: Dùng để xác định hoặc mô tả bản chất, đặc điểm của một người hoặc vật.
- Cho đủ tư cách, cho đủ tiêu chuẩn (làm việc gì): Làm cho ai đó hoặc cái gì đó đáp ứng các điều kiện cần thiết để tham gia hoặc được công nhận.
- (Thể thao) Làm cho đúng cách: Thực hiện một động tác hoặc kỹ thuật một cách chính xác và đúng luật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a qualifié cette décision d'irresponsable. (Anh ấy đã gọi quyết định đó là vô trách nhiệm.)
- L'adjectif qualifie le nom. (Tính từ mô tả đặc tính cho danh từ.)
- Sa victoire le qualifie pour la finale. (Chiến thắng của anh ấy cho anh đủ tư cách vào vòng chung kết.)
- Le joueur a bien qualifié son coup droit. (Tay vợt đã thực hiện cú đánh thuận tay một cách đúng kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: "Qualifier" thường được dùng để chỉ hành động của một tính từ hoặc mệnh đề tính từ trong việc bổ nghĩa, hạn định cho một danh từ.
- Dans la phrase "une maison blanche", l'adjectif "blanche" qualifie le nom "maison". (Trong câu "một ngôi nhà trắng", tính từ "trắng" mô tả đặc tính cho danh từ "nhà".)
Biến thể và từ gần giống
- Qualifiable (tính từ): Có thể được mô tả, có thể được xác định phẩm chất.
- Un acte qualifiable de criminel. (Một hành động có thể bị gọi là tội phạm.)
- Qualification (danh từ): Sự mô tả, sự gọi tên; sự đủ tiêu chuẩn, tư cách; bằng cấp, chứng chỉ.
- Obtenir une qualification professionnelle. (Đạt được một chứng chỉ chuyên môn.)
- Qualificatif (danh từ/tính từ): (Từ) dùng để mô tả, (từ) chỉ phẩm chất.
- Un adjectif qualificatif. (Một tính từ chỉ phẩm chất.)
Từ đồng nghĩa
- Désigner: Chỉ định, gọi tên.
- Caractériser: Đặc trưng hóa, mô tả đặc điểm.
- Définir: Định nghĩa, xác định.
- Autoriser: Cho phép, cho quyền (nghĩa "cho đủ tư cách").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "qualifier" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Être qualifié pour: Đủ tiêu chuẩn, đủ tư cách để làm gì.
- Elle est qualifiée pour ce poste. (Cô ấy đủ tiêu chuẩn cho vị trí này.)
- Se qualifier pour: Tự giành quyền tham dự (thường trong thể thao).
- L'équipe s'est qualifiée pour la Coupe du monde. (Đội tuyển đã giành quyền tham dự World Cup.)
ngoại động từ
- gọi là
- Ce réduit qualifié de laboratoirecái xó gọi là phòng thí nghiệm ấy
- (ngôn ngữ học) chỉ phẩm chất
- cho đủ tư cách, cho đủ tiêu chuẩn (làm việc gì)
- (thể dục thể thao) làm cho đúng cách