gémeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sinh đôi: Dùng để mô tả hai người hoặc hai vật được sinh ra từ cùng một lần mang thai.
- Giống hệt nhau, đôi: Dùng để mô tả hai vật giống hệt nhau, tạo thành một cặp.
Danh từ:
- Người sinh đôi: Chỉ một trong hai người được sinh ra từ cùng một lần mang thai.
- Vật giống hệt, vật tạo đôi: Chỉ một trong hai vật giống hệt nhau, tạo thành một cặp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ils sont frères gémeaux. (Họ là anh em sinh đôi.)
- Elle a acheté des vases gémeaux. (Cô ấy đã mua một đôi bình giống hệt nhau.)
Danh từ:
- Mon gémeau et moi partageons tout. (Người anh em sinh đôi của tôi và tôi chia sẻ mọi thứ.)
- J'ai perdu un gémeau de cette boucle d'oreille. (Tôi đã làm mất một chiếc trong đôi hoa tai này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Signe du zodiaque : les Gémeaux": Cung Song Tử (trong chiêm tinh học).
- Elle est née sous le signe des Gémeaux. (Cô ấy sinh ra dưới cung Song Tử.)
Biến thể và từ gần giống
Jumeau, jumelle (adj, n): (Từ hiện đại, phổ biến hơn) Sinh đôi; người/vật sinh đôi.
- C'est ma sœur jumelle. (Đây là chị gái sinh đôi của tôi.)
Gémellaire (adj): (Thuộc về) sinh đôi.
- Une grossesse gémellaire. (Một ca mang thai đôi.)
Lưu ý về từ vựng
- "Gémeau" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ phổ biến và chính xác ngày nay là "jumeau" (nam) và "jumelle" (nữ).
- Tuy nhiên, từ "Gémeaux" (viết hoa) vẫn được dùng phổ biến để chỉ cung hoàng đạo Song Tử.
tính từ, danh từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) như jumeau