gemme

Học thuật
Thân thiện
gemme

Une gemme brille dans la vitrine du joaillier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Đá quý, ngọc: Một loại đá hoặc khoáng chất quý hiếm, đẹp bền, thường được cắt gọt đánh bóng để dùng làm đồ trang sức.
    • Nhựa trích (cây thông): Nhựa cây, đặc biệttừ cây thông.
    • (Thực vật học, từ ; nghĩa ) Chồi: Mầm non của cây.
  2. Tính từ:

    • (Chỉ dùng trong cụm từ ghép) Thuộc về hoặc tính chất của đá quý. Ví dụ: "pierre gemme" (đá quý).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Elle porte une bague ornée d'une gemme rouge. ( ấy đeo một chiếc nhân được trang trí bằng một viên đá quý màu đỏ.)
    • Les gemmes comme les diamants et les émeraudes sont très précieuses. (Các loại đá quý như kim cương ngọc lục bảo rất quý giá.)
    • On récolte la gemme des pins pour en faire de la térébenthine. (Người ta thu hoạch nhựa thông để chế biến thành dầu thông.)
  • Tính từ (trong cụm từ):

    • Le sel gemme est extrait des mines. (Muối mỏ được khai thác từ các mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pierre gemme": Cụm danh từ giống cái chỉ đá quý nói chung, thường dùng trong ngữ cảnh địa chất hoặc trang sức.

    • Cette région est connue pour ses gisements de pierres gemmes. (Vùng này nổi tiếng với các mỏ đá quý.)
  • "Sel gemme": Cụm danh từ giống đực chỉ muối mỏ, muối được khai thác từ các mỏ muối trong lòng đất, khác với muối biển.

    • Le sel gemme est souvent utilisé pour déneiger les routes. (Muối mỏ thường được dùng để làm tan tuyết trên đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Gemmé, e (tính từ): Được trang trí bằng đá quý.

    • Une couronne gemmée. (Một vương miện được nạm đá quý.)
  • Gemmeux, euse (tính từ): tính chất của đá quý; (trong thực vật học) chồi.

    • Un éclat gemmeux. (Một ánh sáng lấp lánh như ngọc.)
  • Gemmage (danh từ giống đực): Việc lấy nhựa thông.

    • Le gemmage est une activité traditionnelle dans cette forêt. (Việc lấy nhựa thôngmột hoạt động truyền thống trong khu rừng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Pierre précieuse: Đá quý (nghĩa chính).
  • Bijou (nghĩa rộng): Trang sức, đồ quý.
  • Résine: Nhựa cây (nghĩa nhựa thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gemme")

Thành ngữ liên quan
  • Être une vraie gemme: Là một báu vật, một người/vật rất quý giá đáng trân trọng (nghĩa bóng).
    • Cette vieille édition est une vraie gemme pour les collectionneurs. (Ấn bản nàymột báu vật thực sự đối với các nhà sưu tập.)
gemme

Une gemme brille dans la vitrine du joaillier.

danh từ giống cái
  1. đá quý, ngọc
  2. nhựa trích (cây thông)
  3. (thực vật học, từ ; nghĩa ) chồi
tính từ
  1. Pierre gemme+ đá quý; ngọc
    • Sel gemme
      muối mỏ