gamma

/'gæmə/
Học thuật
Thân thiện
gamma

Un physicien étudie les rayons gamma dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gama: Tên của chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hy Lạp (Γ, γ). Trong tiếng Pháp, từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật để chỉ chữ cái này.
    • Tia gamma: Khi kết hợp trong cụm từ cố định "rayons gamma", từ này chỉ một loại bức xạ điện từ bước sóng rất ngắn năng lượng cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • L'alphabet grec commence par alpha, bêta, gamma. (Bảng chữ cái Hy Lạp bắt đầu bằng alpha, bêta, gama.)
    • En mathématiques, la fonction gamma est une extension de la fonction factorielle. (Trong toán học, hàm gamamột phần mở rộng của hàm giai thừa.)
  • Trong cụm từ "rayons gamma":

    • Les rayons gamma sont émis par des substances radioactives. (Tia gamma được phát ra từ các chất phóng xạ.)
    • La radiothérapie utilise parfois des rayons gamma pour traiter les tumeurs. (Xạ trị đôi khi sử dụng tia gamma để điều trị khối u.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonction gamma": Hàm gamma, một khái niệm quan trọng trong giải tích toán học.

    • La fonction gamma généralise la factorielle aux nombres complexes. (Hàm gamma tổng quát hóa giai thừa cho các số phức.)
  • "Correction gamma": Trong đồ họa máy tính xửhình ảnh, đâyphép điều chỉnh độ sáng của hình ảnh.

    • Ajuster la correction gamma peut améliorer le contraste d'une photo. (Điều chỉnh gamma có thể cải thiện độ tương phản của một bức ảnh.)
Biến thể từ liên quan
  • Rayon gamma (danh từ giống đực): Tia gamma. Đâycụm từ khoa học phổ biến nhất chứa từ "gamma".
  • Gamma (tính từ không đổi): Đôi khi được dùng như một tính chất trong vậthoặc kỹ thuật.
    • Un spectre gamma. (Một phổ gamma.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho "gamma" với tư cáchmột chữ cái. Trong ngữ cảnh "tia gamma", có thể dùng cách giải thích: rayonnement électromagnétique de très haute énergie (bức xạ điện từ năng lượng rất cao).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "gamma" trong tiếng Pháp hầu như luôn được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn (toán học, vật lý, thiên văn học, đồ họa máy tính).
  • Khi đứng một mình, chủ yếu đề cập đến chữ cái Hy Lạp. Nghĩa "tia phóng xạ" chỉ xuất hiện trong cụm từ cố định "rayons gamma".
gamma

Un physicien étudie les rayons gamma dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. gama (chữ cái Hy Lạp)
    • rayons gamma
      (vậthọc) tia gama

Từ chứa "gamma"

Từ có nhắc đến "gamma"