gí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỗ để trắng, không nhuộm ở chéo khăn hoặc đầu vải: Một mảnh vải nhỏ, thường ở góc khăn hoặc mép áo, được cố ý để nguyên màu trắng (không nhuộm) để làm dấu hiệu nhận biết.
Động từ:
- Để sát vào, ấn mạnh vào, áp chặt vào: Hành động dùng lực đặt một vật tiếp xúc gần và ép chặt vào một vật khác.
Phó từ:
- Ở trạng thái yên lặng, nép mình, nằm im một chỗ: Diễn tả trạng thái nằm yên, không cử động, thường để tránh bị chú ý.
- Ở trạng thái bị dẹp lép, bẹp hoàn toàn: Diễn tả trạng thái một vật bị đè hoặc ép đến mức trở nên phẳng lì.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chiếc khăn rằn này có gí để phân biệt với khăn khác. (Chiếc khăn rằn này có chỗ để trắng để phân biệt với khăn khác.)
- Người thợ nhuộm chừa lại một gí ở góc vải. (Người thợ nhuộm chừa lại một mảnh trắng ở góc vải.)
Động từ:
- Cậu bé gí tai vào cửa để nghe ngóng. (Cậu bé áp sát tai vào cửa để nghe ngóng.)
- Hắn gí mũi súng vào thái dương tên tội phạm. (Hắn ấn chặt nòng súng vào thái dương tên tội phạm.)
Phó từ:
- Con mèo hoảng sợ nằm gí dưới gầm giường. (Con mèo hoảng sợ nằm im dưới gầm giường.)
- Chiếc lon bị xe tải cán bẹp gí. (Chiếc lon bị xe tải cán dẹp lép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chết gí": Chết và nằm im, không động đậy (thường dùng cho động vật nhỏ hoặc trong cách nói ví von).
- Con chuột bị đập chết gí trên sàn nhà. (Con chuột bị đập chết nằm im trên sàn nhà.)
Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của trạng thái "bẹp" hoặc "nằm im".
- Làm việc mệt quá, tối về chỉ muốn nằm gí một chỗ. (Làm việc mệt quá, tối về chỉ muốn nằm im một chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Gí mắt (cụm động từ, thông tục): Nhìn chằm chằm, tập trung nhìn sát vào.
- Nó gí mắt vào màn hình máy tính cả ngày. (Nó nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính cả ngày.)
Ghé (động từ): Lại gần, áp sát (nhưng nhẹ nhàng hơn "gí").
- Ép (động từ): Dùng lực mạnh để đè hoặc nén.
- Nép (động từ): Thu mình, ẩn vào nơi kín đáo (gần nghĩa với "gí" khi là phó từ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dấu trắng, mảnh để trắng.
- Động từ: Áp, ấn, đè, chặn.
- Phó từ: Im lìm, lặng im, dẹp lép, bẹp dí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Gí vào: Hành động ấn/áp sát vào một đối tượng cụ thể.
- Anh ta gí tờ tiền vào tay tôi. (Anh ta ấn tờ tiền vào tay tôi.)
Nằm gí: (Đã giải thích ở trên).
Thành ngữ liên quan
Bẹp gí: Bị đè hoặc ép đến mức biến dạng hoàn toàn, dẹp lép.
- Quả bóng bay bị xì hơi bẹp gí. (Quả bóng bay bị xì hơi dẹp lép.)
Im gí: Rất im lặng, không một tiếng động.
- Cả phòng họp im gí lắng nghe. (Cả phòng họp im phăng phắc lắng nghe.)
- d. Chỗ để trắng không nhuộm ở chéo khăn, đầu vải, để đánh dấu: Gí khăn; Gí áo.
- đg. Để sát vào: Gí hòn than vào rơm.
- ph. Nói ở yên, nằm nép một chỗ: Chết gí; Nằm gí; Bẹp gí.