ga

Học thuật
Thân thiện
ga

Ga tàu hỏa đông đúc với hành khách đang lên xuống các toa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ga: Nơi xe lửa, tàu hỏa hoặc xe điện dừng lại để hành khách lên xuống, mua hoặc chờ đợi.
    • Ga hàng không: Khu vực trong sân bay dành cho hành khách làm thủ tục, chờ đợi trước khi lên máy bay hoặc sau khi xuống máy bay.
    • Bộ phận điều khiển tốc độ: Thiết bị trên xe ô tô, xe máy dùng để điều chỉnh lượng nhiên liệu cung cấp cho động cơ, từ đó kiểm soát tốc độ của phương tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nhà ga):

    • Chúng tôi hẹn gặp nhausảnh chính của ga Nội.
    • Ga tàu điện ngầm lúc này rất đông người.
  • Danh từ (Ga hàng không):

    • Hành khách quá cảnh đang chờ tại ga quốc tế.
    • Xin vui lòng mặtga số 5 trước giờ khởi hành 45 phút.
  • Danh từ (Bộ phận điều khiển):

    • Tài xế nhấn ga để vượt lên phía trước.
    • Anh ấy đạp ga quá mạnh khiến xe phóng nhanh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vào ga" / "Ra ga": Cụm từ dùng trong ngữ cảnh đường sắt, chỉ việc tàu hỏa di chuyển vào hoặc rời khỏi khu vực nhà ga.
    • Đoàn tàu từ Sài Gòn vừa vào ga.
  • "Lên ga": Tăng tốc độ bằng cách tác động vào bàn đạp ga.
    • Đường vắng, anh ta lên ga cho xe chạy nhanh hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Ga-ra (garage): Nhà để xe, nơi bảo dưỡng xe cộ. (Lưu ý: Đây một từ khác, mượn từ tiếng Pháp "garage").
  • Trưởng ga: Người phụ trách, quản lý hoạt động tại một nhà ga.
  • Ga chính: Nhà ga lớn, trung tâm của một thành phố hoặc khu vực.
  • Ga xép: Nhà ga nhỏ, ít quan trọng hơn trên tuyến đường.
Từ đồng nghĩa
  • Bến (dành cho tàu hỏa, xe lửa): Từ này ít dùng hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Chân ga (dành cho bộ phận điều khiển): Cách gọi khác của bàn đạp điều khiển tốc độ.
  • Tăng tốc (về hành động): Hành động làm cho xe chạy nhanh hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Đạp ga: Hành động dùng chân nhấn bàn đạp ga để xe tăng tốc.
    • Thấy đèn xanh, anh ấy liền đạp ga.
  • Nhả ga: Hành động giảm lực hoặc ngừng tác động lên bàn đạp ga để xe giảm tốc độ.
    • Đến gần ngã tư, lái xe phải nhả ga từ từ.
  • Chân ga, chân phanh: Cụm từ thường dùng để chỉ hai bộ phận điều khiển cơ bản đối lập khi lái xe.
Thành ngữ, cách nói thông dụng
  • "Ăn ga": (Thông tục) Chỉ xe cộ hoặc động cơ tiêu thụ nhiều nhiên liệu khi vận hànhtốc độ cao.
    • Chiếc xe này chạy nhanh thì rất "ăn ga".
  • "Ga lăng": (Từ mượn gốc Pháp "galant") Chỉ sự lịch thiệp, hào hoa, đặc biệt của nam giới đối với phụ nữ. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác nghĩa, chỉ trùng hình thức ngữ âm).
ga

Ga tàu hỏa đông đúc với hành khách đang lên xuống các toa.

  1. d. 1. Nơi xe lửa, xe điện đỗ để hành khách lên xuống. 2. Nhà để hành khách chờ trong sân bay.
  2. d. Hơi ét-xăng đốt trong ô-tô hoặc các loại khí thiên nhiên khác... Mở hết ga cho xe chạy.