1. (tiếng địa phương) Undyed mark (in the cornner of a scarf...)
  2. Press
    • hòn than vào rơm To press an ember against soome straw
      Quiet, hidden ; low, flat
    • Nằm trong góc buồng
      To lie low in a corner of the room
    • Cái bị bánh xe ô tô đè bẹp
      A hat crushed flat by a car's wheel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

gí
Một người thợ dệt để lại một gí nhỏ ở góc tấm vải.