gạch

noun
  1. brick
verb
  1. to rule; to make line
    • gạch một đường bằng thước
      to rule a line
  2. to cross out; to strike off
    • gạch bỏ một chữ
      to cross out a word
  3. to delete

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gạch
Một người thợ xếp những viên gạch đỏ để xây tường.