gạnh

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Phương ngữ): "gạnh" một loại động vật giáp xác, thường được gọi là "ghẹ" trong tiếng phổ thông. Đây từ địa phương, chỉ con ghẹ.
dụ sử dụng
  • (Hôm qua tôi bắt được mấy con ghẹngoài biển.)
  • (Món ghẹ rang me rất ngon, nhưng người miền Bắc thường gọi là ghẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gạnh" thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết mang tính địa phương, đặc biệt các tỉnh ven biển miền Trung miền Nam.
    • Đi chợ mua ít gạnh về nấu cháo cho cả nhà. (Đi chợ mua ít ghẹ về nấu cháo cho cả nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghẹ (danh từ): từ phổ thông chỉ loài giáp xác càng, sốngbiển.

    • Ghẹ biển thường được dùng để chế biến nhiều món ăn. (Ghẹ biển thường được dùng để chế biến nhiều món ăn.)
  • Cua (danh từ): loài giáp xác khác, thường mai cứng càng to, nhưng khác với ghẹ về hình dạng.

    • Cua khác ghẹchỗ cua mai tròn hơn. (Cua khác ghẹchỗ cua mai tròn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghẹ: từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "gạnh".
    • Con ghẹ này to quá! (Con ghẹ này to quá!)
Thành ngữ liên quan
  • "Gạnh" không thành ngữ hoặc cụm từ cố định phổ biến, đây từ địa phương ít xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ chuẩn mực.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

gạnh
Trên đường đi làm về, anh ấy gạnh qua tiệm sách.