nạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ganh tị, đố kỵ, so bì một cách nhỏ nhen: "nạnh" chỉ hành động cảm thấy không vui, không bằng lòng khi thấy người khác có lợi thế hơn hoặc được ưu ái hơn mình, thường về những điều nhỏ nhặt, vụn vặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai đứa trẻ nạnh nhau vì miếng bánh. (Hai đứa trẻ ganh tị nhau vì miếng bánh.)
- Cô ấy hay nạnh với đồng nghiệp về chuyện được sếp khen. (Cô ấy hay so bì với đồng nghiệp về chuyện được sếp khen.)
- Đừng nạnh nhau từng tí một như thế, rất mất vui. (Đừng ganh tị nhau từng chút một như thế, rất mất vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nạnh nọ": thường dùng để nhấn mạnh sự so bì, ganh tị lẫn nhau một cách liên tục, không dứt.
- Hai chị em suốt ngày nạnh nọ chuyện quần áo. (Hai chị em suốt ngày so bì chuyện quần áo.)
"nạnh nhau": cấu trúc phổ biến, diễn tả sự ganh tị lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều người.
- Bọn trẻ con hay nạnh nhau đồ chơi. (Bọn trẻ con hay ganh tị nhau đồ chơi.)
Biến thể và từ gần giống
Ganh (đg): Có nghĩa tương tự "nạnh", chỉ sự ghen tức, đố kỵ.
- Nó ganh với bạn vì điểm cao hơn. (Nó ghen tức với bạn vì điểm cao hơn.)
Ghen (đg): Thường chỉ sự ghen tuông trong tình yêu, hoặc ghen tị nói chung.
- Cô ấy ghen khi thấy anh ấy nói chuyện với người khác. (Cô ấy ghen khi thấy anh ấy nói chuyện với người khác.)
Đố kỵ (đg/t): Từ Hán Việt, chỉ lòng ghen ghét, không muốn người khác hơn mình.
- Lòng đố kỵ khiến con người trở nên nhỏ nhen. (Lòng ghen ghét khiến con người trở nên nhỏ nhen.)
Từ đồng nghĩa
- Ganh tị: Ghen ghét, so bì vì thấy người khác hơn mình.
- So bì: Tính toán, so sánh hơn thua một cách chi li.
- Ghen tức: Vừa ghen vừa tức giận.
Thành ngữ liên quan
- "Nạnh ăn nạnh mặc": Thành ngữ chỉ thói quen so bì, ganh tị nhau từ chuyện ăn đến chuyện mặc, tức mọi thứ nhỏ nhặt.
- Hai chị em cứ nạnh ăn nạnh mặc với nhau suốt ngày. (Hai chị em cứ so bì nhau từ chuyện ăn đến chuyện mặc suốt ngày.)
- đg. Ganh tị nhau: Nạnh nhau từng tí một.