gấu

noun
  1. bear
    • mật gấu
      a bear's gall. Blader
    • gấu trúc
      panda
    • gấu bắc cực
      polar bear
noun
  1. hem; turn-up

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gấu
Một con gấu đang ăn mật ong từ tổ ong trên cây.