gật gù

Học thuật
Thân thiện
gật gù

Một người đàn ông gật gù khi nghe một câu chuyện thú vị.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cúi nhẹ đầu rồi ngẩng lên vài lần liên tiếp, tỏ vẻ đắc ý: Hành động gật đầu nhiều lần một cách nhẹ nhàng, chậm rãi, thường thể hiện sự đồng tình, hài lòng, hoặc đang suy ngẫm, thưởng thức một điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ ngồi nghe kể chuyện, gật gù tỏ vẻ tâm đắc. (Ông cụ ngồi nghe kể chuyện, gật đầu nhiều lần tỏ vẻ tâm đắc.)
    • ấy vừa nếm thử món ăn vừa gật gù khen ngon. ( ấy vừa nếm thử món ăn vừa gật đầu nhiều lần khen ngon.)
    • Anh ấy đọc bài thơ rồi gật gù, im lặng suy nghĩ. (Anh ấy đọc bài thơ rồi gật đầu nhiều lần, im lặng suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gật gù đồng ý": gật đầu nhiều lần để biểu thị sự đồng ý, tán thành.

    • Sau khi nghe phân tích, mọi người đều gật gù đồng ý. (Sau khi nghe phân tích, mọi người đều gật đầu nhiều lần tỏ ý đồng ý.)
  • "gật gù tán thưởng": gật đầu thể hiện sự tán thưởng, khen ngợi.

    • Khán giả gật gù tán thưởng màn trình diễn xuất sắc. (Khán giả gật đầu nhiều lần tán thưởng màn trình diễn xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gật (đg.): Hành động cúi đầu xuống rồi ngẩng lên một lần, thường để chào hỏi hoặc đồng ý.

    • Anh ấy gật đầu chào tôi. (Anh ấy gật đầu chào tôi.)
  • Gật gà gật gù (từ láy, ý tăng): Nhấn mạnh hơn hành động gật đầu nhiều lần, chậm rãi, thường buồn ngủ hoặc đang thư thái.

    • Buổi trưa, ông lão ngồi gật gà gật gù bên hiên nhà. (Buổi trưa, ông lão ngồi gật đầu gần như ngủ gật bên hiên nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Gật đầu (đg.): Cúi đầu xuống rồi ngẩng lên (có thể một hoặc vài lần). Tuy nhiên, "gật đầu" trung tính hơn, trong khi "gật gù" thường mang sắc thái đắc ý, thưởng thức.
  • Khẽ gật (đg.): Gật đầu một cách nhẹ nhàng, kín đáo.
Từ trái nghĩa
  • Lắc đầu (đg.): Động tác đưa đầu từ bên này sang bên kia, biểu thị sự không đồng ý, từ chối hoặc tiếc nuối.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Gật gù như tượng gỗ: (Thành ngữ) Chỉ sự gật đầu một cách máy móc, vô hồn, không sự đồng cảm hay suy nghĩ thực sự.
    • Nghe bài giảng chán ngắt, sinh viên ngồi gật gù như tượng gỗ. (Nghe bài giảng chán ngắt, sinh viên ngồi gật đầu một cáchhồn.)
gật gù

Một người đàn ông gật gù khi nghe một câu chuyện thú vị.

  1. đg. Cúi nhẹ đầu rồi ngẩng lên vài lần liên tiếp, tỏ vẻ đắc ý.