gởi gắm

verb
  1. to recommend
    • sự gởi gắm
      recommendation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gởi gắm"

gởi gắm
Mẹ gởi gắm con cho bà ngoại trước khi đi làm.