gaberdine

/'gæbədi:n/
Học thuật
Thân thiện
gaberdine

A man wears a long gaberdine while walking in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải gabardine: Một loại vải dệt chéo, bền, thường làm từ len hoặc sợi tổng hợp, bề mặt hơi bóng một mặt nhẵn. Loại vải này thường được dùng để may áo khoác, quần âu hoặc váy.
    • Áo choàng dài (lịch sử): Trong lịch sử, đặc biệt thời Trung cổ, đây loại áo choàng dài, rộng, thường được mặc bởi những người hành khất hoặc, trong một số miêu tả, bởi người Do Thái.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vải):
    • He wore a classic trench coat made of beige gaberdine. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác trench cổ điển làm từ vải gaberdine màu be.)
    • This suit is made from a lightweight wool gaberdine, perfect for travel. (Bộ vest này được may từ vải gaberdine len nhẹ, hoàn hảo cho việc di chuyển.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):
    • In the painting, the pilgrim is depicted wearing a simple gaberdine. (Trong bức tranh, người hành hương được miêu tả đang mặc một chiếc áo choàng gaberdine đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaberdine" với tư cách một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành dệt may thời trang, dùng để chỉ đặc tính kết cấu độ bền của loại vải này.
    • The durability of gaberdine makes it a popular choice for military and work uniforms. (Độ bền của vải gaberdine khiến trở thành lựa chọn phổ biến cho đồng phục quân đội lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Gabardine: Đây cách viết phổ biến thường được dùng thay thế cho "gaberdine", đặc biệt khi nói về loại vải. Hai từ này có nghĩa tương đương.
    • A gabardine skirt holds its shape very well. (Một chiếc váy bằng vải gabardine giữ form rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabric/Cloth (nghĩa vải): Vải (từ chung chung).
  • Coat (nghĩa áo choàng): Áo khoác dài.
  • Overgarment (nghĩa áo choàng): Áo choàng ngoài.
Lưu ý về cách dùng
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "gaberdine" (hay "gabardine") chủ yếu được dùng như một thuật ngữ chỉ loại vải. Nghĩa lịch sử chỉ loại áo choàng ít phổ biến hơn thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc văn bản lịch sử.
  • Khi nói về chất liệu quần áo, từ này thường đứng sau danh từ chỉ trang phục ( dụ: a coat, trousers).
gaberdine

A man wears a long gaberdine while walking in the park.

danh từ
  1. (như) gabardine
  2. áo dài (người Do thái, thời Trung cổ)

Từ gần giống