gaggle

/'gægl/
danh từ
  1. bầy ngỗng
  2. bọn (đàn bà) ngồi lê đôi mách
nội động từ
  1. kêu quàng quạc (ngỗng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gaggle"

gaggle
A gaggle of geese waddles across the grassy park.