gaggle
/'gægl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bầy, đàn (ngỗng): Một nhóm ngỗng tập hợp lại với nhau.
- Bọn, nhóm (người, thường là phụ nữ) nói chuyện ồn ào: Một nhóm người, thường được dùng với sắc thái hơi tiêu cực hoặc hài hước, để chỉ một đám đông phụ nữ đang nói chuyện rôm rả.
Nội động từ:
- Kêu quàng quạc (tiếng ngỗng kêu): Phát ra tiếng kêu đặc trưng của ngỗng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A gaggle of geese crossed the road. (Một bầy ngỗng băng qua đường.)
- A gaggle of tourists followed the guide. (Một đám đông khách du lịch lẽo đẽo theo hướng dẫn viên.)
- She walked into the cafe with her gaggle of friends. (Cô ấy bước vào quán cà phê cùng với nhóm bạn ríu rít của mình.)
Nội động từ:
- The geese gaggled noisily in the pond. (Những con ngỗng kêu quàng quạc ồn ào trong ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a gaggle of": Một cụm từ cố định thường dùng để mô tả một nhóm người hoặc động vật một cách sống động, đôi khi mang tính châm biếm nhẹ.
- The politician was surrounded by a gaggle of reporters. (Chính trị gia bị bao vây bởi một đám phóng viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaggle không có dạng biến thể phổ biến khác. Nó là một từ đặc thù để chỉ nhóm ngỗng.
- Từ liên quan:
- Flock (n): Bầy, đàn (dùng chung cho chim, cừu, dê).
- Herd (n): Bầy, đàn (dùng cho gia súc lớn như bò, voi).
- Pack (n): Bầy, đàn (dùng cho chó sói, chó).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bầy ngỗng):
- Flock: Bầy, đàn.
- Danh từ (nghĩa nhóm người):
- Group: Nhóm.
- Crowd: Đám đông.
- Cluster: Cụm, nhóm tụ tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào với từ gaggle.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ gaggle. Từ này thường xuất hiện trong cụm "a gaggle of".
danh từ
- bầy ngỗng
- bọn (đàn bà) ngồi lê đôi mách
nội động từ
- kêu quàng quạc (ngỗng)