goggle

/'gɔgl/
nội động từ
  1. trợn tròn mắt; giương mắt nhìn
  2. lồi ra (mắt)
ngoại động từ
  1. trợn tròn (mắt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "goggle"

goggle
He goggled at the magician's incredible trick.