gainer

/'geinə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bao, bọc: Hành động phủ, bao quanh hoặc che kín một vật đó, thường bằng một lớp vải hoặc vật liệu mềm.
    • Nịt chặt, chặt: Hành động siết chặt hoặc cố định quần áo, thường bằng dây, thắt lưng hoặc các phương tiện khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a gainé le cadeau dans du papier de soie. ( ấy đã bọc món quà trong giấy lụa.)
    • Cette robe est gainée à la taille par une ceinture. (Chiếc váy này được nịt chặteo bằng một chiếc thắt lưng.)
    • Pour la randonnée, il faut bien gainer ses chevilles. (Để đi bộ đường dài, cần phải chặt mắt cá chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gainer de métal": ống bọc kim loại (dùng trong kỹ thuật).
    • Les câbles électriques sont protégés par une gaine de métal. (Các dây cáp điện được bảo vệ bằng một ống bọc kim loại.)
  • "être gainé de...": được bao bọc bởi...
    • Le poteau est gainé de plastique pour l'isolation. (Cây cột được bọc nhựa để cách điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaine (danh từ từ): ống bọc, vỏ bọc; áo nịt ngực.
    • Une gaine isolante (Ống bọc cách điện)
    • Porter une gaine (Mặc áo nịt ngực)
  • Gainant, gainante (tính từ): tác dụng làm thon, ôm sát (về quần áo).
    • Une robe gainante (Một chiếc váy ôm sát người)
Từ đồng nghĩa
  • Envelopper: bao bọc, bọc lại.
  • Serrer: siết chặt, thắt chặt.
  • Corseter: nịt chặt bằng áo nịt (nghĩa bóng: kiểm soát chặt chẽ).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "gainer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "gainer")

ngoại động từ
  1. bao, bọc
  2. nịt chặt, chặt (quần áo)