gainerie

danh từ giống cái
  1. xưởng làm bao, xưởng làm hộp
  2. nghề làm bao, nghề làm hộp; nghề bán bao, nghề bán hộp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gainerie
Une gainerie produit des boîtes en carton pour l'emballage.