gainier

Học thuật
Thân thiện
gainier

Un gainier fabrique des étuis en cuir pour des objets précieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thợ làm bao, thợ làm hộp: Người thợ chuyên sản xuất các loại hộp, bao, rương bằng gỗ hoặc các vật liệu khác.
    • Người bán bao, người bán hộp: Người buôn bán các sản phẩm hộp, bao, rương.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Thực vật học) Cây muồng búp đỏ: Một loại cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), tên khoa họcErythrina crista-galli, thường được trồng làm cảnh hoa màu đỏ rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghề nghiệp):

    • Mon arrière-grand-père était gainier à Paris. (Cụ của tôi từngmột thợ làm hộp ở Paris.)
    • Il a acheté un coffret chez un gainier renommé. (Anh ấy đã mua một chiếc hộp nhỏmột người thợ làm hộp nổi tiếng.)
  • Danh từ (thực vật):

    • Le gainier du Brésil est un arbre à la floraison spectaculaire. (Cây muồng búp đỏ Brazil là một loài cây hoa rất ngoạn mục.)
    • On peut admirer des gainiers en fleurs dans ce parc. (Người ta có thể chiêm ngưỡng những cây muồng búp đỏ đang nở hoa trong công viên này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gainier d'Italie": Một tên gọi khác cho cây muồng búp đỏ, nhấn mạnh nguồn gốc hoặc sự phổ biến ở Ý.
    • Le gainier d'Italie est souvent utilisé comme arbre d'ornement. (Cây muồng búp đỏ Ý thường được dùng làm cây cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gainage (danh từ giống đực): Nghề làm hộp, bao; hoặc hành động bọc, bao bọc một vật đó.
  • Gainer (động từ): Bọc, bao bọc (một vật) lại.
    • Il faut gainer ces câbles électriques. (Cần phải bọc những dây cáp điện này lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le métier (nghề nghiệp):

    • Étuiiste: Thợ làm hộp đựng (thường nhỏ, như hộp đựng kính, nhạc cụ).
    • Cartonnier: Thợ làm đồ bằng bìa cứng, thợ đóng sách.
  • Pour la plante (thực vật):

    • Érythrine crête-de-coq: Tên gọi khoa học thông thường của cây muồng búp đỏ.
    • Arbre corail: Cây san hô (tên gọi dân gian do hoa màu đỏ giống san hô).
gainier

Un gainier fabrique des étuis en cuir pour des objets précieux.

danh từ
  1. thợ làm bao, thợ làm hộp
  2. người bán bao, người bán hộp
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây muồng búp đỏ