gainier

danh từ
  1. thợ làm bao, thợ làm hộp
  2. người bán bao, người bán hộp
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây muồng búp đỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

gainier
Un gainier fabrique des étuis en cuir pour des objets précieux.