gagner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Kiếm được, thu được (tiền bạc, lợi ích): Chỉ hành động nhận được tiền công, lợi nhuận hoặc một lợi ích vật chất/non vật chất thông qua lao động hoặc nỗ lực.
    • Chiến thắng, giành được (trận đấu, giải thưởng): Chỉ việc đạt được chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc giành được một giải thưởng.
    • Đạt được, chinh phục được (tình cảm, sự ủng hộ): Chỉ việc thu hút được tình cảm, sự tin tưởng hoặc sự ủng hộ của người khác.
    • Tiến đến, đến được (một địa điểm): Chỉ hành động di chuyển để đến một nơi nào đó.
    • Lan đến, lan sang: Chỉ sự mở rộng hoặc lan truyền của một thứ đó (như lửa, bệnh tật, ảnh hưởng).
  2. Nội động từ:

    • Trở nên tốt hơn, được cải thiện: Chỉ sự tiến bộ, sự cải thiện về chất lượng hoặc giá trị.
    • Lan ra, lan rộng: Chỉ sự mở rộng hoặc phát tán (thường dùng cho lửa, tin đồn).
    • Được lợi, có lợi từ: Chỉ việc thu được lợi ích từ một tình huống hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il gagne bien sa vie. (Anh ấy kiếm sống khá tốt.)
    • Notre équipe a gagné le match. (Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.)
    • Ce film a gagné de nombreux prix. (Bộ phim này đã giành được nhiều giải thưởng.)
    • Elle a gagné la confiance de ses collègues. ( ấy đã giành được sự tin tưởng của đồng nghiệp.)
    • Pour gagner la sortie, tournez à droite. (Để đến lối ra, hãy rẽ phải.)
    • L'incendie gagne les étages supérieurs. (Đám cháy lan lên các tầng trên.)
  • Nội động từ:

    • Ce vin gagne à vieillir. (Rượu vang này trở nên ngon hơn khi đượclâu.)
    • La rumeur gagne rapidement. (Lời đồn lan nhanh chóng.)
    • On gagne toujours à être honnête. (Người ta luôn được lợi khi trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gagner du temps": Tiết kiệm thời gian, tranh thủ thời gian.
    • Prends le métro pour gagner du temps. (Hãy đi tàu điện ngầm để tiết kiệm thời gian.)
  • "gagner du terrain": (Nghĩa đen) Chiếm thêm đất, (nghĩa bóng) tiến triển, mở rộng ảnh hưởng.
    • Cette mode gagne du terrain chez les jeunes. (Trào lưu này đang mở rộng ảnh hưởng trong giới trẻ.)
  • "gagner à + infinitif": Trở nên tốt hơn, hấp dẫn hơn nhờ vào việc gì đó.
    • Ce plat gagne à être servi chaud. (Món ăn này ngon hơn khi được dùng nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gagnant, gagnante (adj, n): Người chiến thắng, người trúng thưởng; (adj) có lợi, mang lại lợi nhuận.
    • Le numéro gagnant est le 42. (Số trúng thưởngsố 42.)
  • Gain (n.m): Lợi nhuận, tiền lãi; sự chiến thắng; lợi ích thu được.
    • Il a fait des gains importants en Bourse. (Anh ta đã thu được lợi nhuận lớn trên thị trường chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Obtenir: Đạt được, thu được (một thứ đó mong muốn).
  • Remporter: Giành được, đoạt được (một chiến thắng, giải thưởng).
  • Acquérir: Thu được, giành được (kiến thức, danh tiếng, tài sản).
  • Conquérir: Chinh phục, chế ngự.
Từ trái nghĩa
  • Perdre: Mất, thua.
  • Dépenser: Tiêu xài, chi tiêu (tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gagner sur: Vượt lên trên, chiếm ưu thế so với.
    • L'équipe locale a gagné sur l'équipe visiteuse. (Đội chủ nhà đã vượt lên đội khách.)
  • Gagner en + nom: Trở nên thêm, tiến bộ về mặt nào đó.
    • Il gagne en expérience avec le temps. (Anh ấy trở nên giàu kinh nghiệm hơn theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Bien mal acquis ne profite jamais: Của phi nghĩa không mang lại hạnh phúc (nghĩa đen: Của kiếm được xấu xa thì chẳng bao giờ có lợi).
  • Qui ne risque rien n'a rien: Không vào hang cọp sao bắt được cọp con (nghĩa đen: Ai không mạo hiểm thì chẳng được ).
ngoại động từ
  1. được, thu được, kiếm được
    • Gagner de l'argent
      kiếm được tiền
    • Gagner un procès
      được kiện
  2. được lợi
    • Gagner du temps
      được lợi thời gian
  3. thắng
    • Gagner la bataille
      thắng trận
  4. trúng
    • Gagner un lot
      trúng số
  5. đáng được
    • Il l'a bien gagné
      anh ta đáng được cái đó; (mỉa mai) đáng kiếp hắn ta
  6. mua chuộc
    • Gagner des témoins
      mua chuộc nhân chứng
  7. đi đến
    • Gagner la frontière
      đi đến biên giới
  8. lan đến, lan sang
    • Le feu gagne le toit
      lửa lan sang mái nhà
  9. (nghĩa bóng) chinh phục được
    • Gagner l'affection
      chinh phục được lòng trìu mến
    • gagner du terrain
      xem terrain
nội động từ
  1. tốt lên
    • Le vin gagne en bouteille
      rượu vang đóng chai thì ngon hơn (tốt lên)
  2. được lợi, có lợi
    • Il gagne à être connu
      anh ta được biết đếnđiều có lợi cho anh ta
  3. lan ra
    • Le feu gagne rapidement
      lửa lan ra nhanh chóng
  4. (từ ; nghĩa ) ra ăn cỏ
    • Le lapin sort du bois pour gagner dans les prés
      con thỏ ra khỏi rừng đến ăn ở đồng cỏ