gagner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Kiếm được, thu được (tiền bạc, lợi ích): Chỉ hành động nhận được tiền công, lợi nhuận hoặc một lợi ích vật chất/non vật chất thông qua lao động hoặc nỗ lực.
- Chiến thắng, giành được (trận đấu, giải thưởng): Chỉ việc đạt được chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc giành được một giải thưởng.
- Đạt được, chinh phục được (tình cảm, sự ủng hộ): Chỉ việc thu hút và có được tình cảm, sự tin tưởng hoặc sự ủng hộ của người khác.
- Tiến đến, đến được (một địa điểm): Chỉ hành động di chuyển để đến một nơi nào đó.
- Lan đến, lan sang: Chỉ sự mở rộng hoặc lan truyền của một thứ gì đó (như lửa, bệnh tật, ảnh hưởng).
Nội động từ:
- Trở nên tốt hơn, được cải thiện: Chỉ sự tiến bộ, sự cải thiện về chất lượng hoặc giá trị.
- Lan ra, lan rộng: Chỉ sự mở rộng hoặc phát tán (thường dùng cho lửa, tin đồn).
- Được lợi, có lợi từ: Chỉ việc thu được lợi ích từ một tình huống hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il gagne bien sa vie. (Anh ấy kiếm sống khá tốt.)
- Notre équipe a gagné le match. (Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.)
- Ce film a gagné de nombreux prix. (Bộ phim này đã giành được nhiều giải thưởng.)
- Elle a gagné la confiance de ses collègues. (Cô ấy đã giành được sự tin tưởng của đồng nghiệp.)
- Pour gagner la sortie, tournez à droite. (Để đến lối ra, hãy rẽ phải.)
- L'incendie gagne les étages supérieurs. (Đám cháy lan lên các tầng trên.)
Nội động từ:
- Ce vin gagne à vieillir. (Rượu vang này trở nên ngon hơn khi được ủ lâu.)
- La rumeur gagne rapidement. (Lời đồn lan nhanh chóng.)
- On gagne toujours à être honnête. (Người ta luôn được lợi khi trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gagner du temps": Tiết kiệm thời gian, tranh thủ thời gian.
- Prends le métro pour gagner du temps. (Hãy đi tàu điện ngầm để tiết kiệm thời gian.)
- "gagner du terrain": (Nghĩa đen) Chiếm thêm đất, (nghĩa bóng) tiến triển, mở rộng ảnh hưởng.
- Cette mode gagne du terrain chez les jeunes. (Trào lưu này đang mở rộng ảnh hưởng trong giới trẻ.)
- "gagner à + infinitif": Trở nên tốt hơn, hấp dẫn hơn nhờ vào việc gì đó.
- Ce plat gagne à être servi chaud. (Món ăn này ngon hơn khi được dùng nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gagnant, gagnante (adj, n): Người chiến thắng, người trúng thưởng; (adj) có lợi, mang lại lợi nhuận.
- Le numéro gagnant est le 42. (Số trúng thưởng là số 42.)
- Gain (n.m): Lợi nhuận, tiền lãi; sự chiến thắng; lợi ích thu được.
- Il a fait des gains importants en Bourse. (Anh ta đã thu được lợi nhuận lớn trên thị trường chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
- Obtenir: Đạt được, thu được (một thứ gì đó mong muốn).
- Remporter: Giành được, đoạt được (một chiến thắng, giải thưởng).
- Acquérir: Thu được, giành được (kiến thức, danh tiếng, tài sản).
- Conquérir: Chinh phục, chế ngự.
Từ trái nghĩa
- Perdre: Mất, thua.
- Dépenser: Tiêu xài, chi tiêu (tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gagner sur: Vượt lên trên, chiếm ưu thế so với.
- L'équipe locale a gagné sur l'équipe visiteuse. (Đội chủ nhà đã vượt lên đội khách.)
- Gagner en + nom: Trở nên có thêm, tiến bộ về mặt nào đó.
- Il gagne en expérience avec le temps. (Anh ấy trở nên giàu kinh nghiệm hơn theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- Bien mal acquis ne profite jamais: Của phi nghĩa không mang lại hạnh phúc (nghĩa đen: Của kiếm được xấu xa thì chẳng bao giờ có lợi).
- Qui ne risque rien n'a rien: Không vào hang cọp sao bắt được cọp con (nghĩa đen: Ai không mạo hiểm thì chẳng được gì).
ngoại động từ
- được, thu được, kiếm được
- Gagner de l'argentkiếm được tiền
- Gagner un procèsđược kiện
- được lợi
- Gagner du tempsđược lợi thời gian
- thắng
- Gagner la bataillethắng trận
- trúng
- Gagner un lottrúng số
- đáng được
- Il l'a bien gagnéanh ta đáng được cái đó; (mỉa mai) đáng kiếp hắn ta
- mua chuộc
- Gagner des témoinsmua chuộc nhân chứng
- đi đến
- Gagner la frontièređi đến biên giới
- lan đến, lan sang
- Le feu gagne le toitlửa lan sang mái nhà
- (nghĩa bóng) chinh phục được
- Gagner l'affectionchinh phục được lòng trìu mến
- gagner du terrainxem terrain
nội động từ
- tốt lên
- Le vin gagne en bouteillerượu vang đóng chai thì ngon hơn (tốt lên)
- được lợi, có lợi
- Il gagne à être connuanh ta được biết đến là điều có lợi cho anh ta
- lan ra
- Le feu gagne rapidementlửa lan ra nhanh chóng
- (từ cũ; nghĩa cũ) ra ăn cỏ
- Le lapin sort du bois pour gagner dans les préscon thỏ ra khỏi rừng đến ăn ở đồng cỏ