gainsaid
/gein'sei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ): (Từ cổ, văn học) Phủ nhận, chối cãi, không thừa nhận một điều gì đó là đúng hoặc có thật.
- Động từ (ngoại động từ): (Từ cổ, văn học) Nói trái lại, phản đối, nói ngược lại với ý kiến hoặc lời tuyên bố của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thật rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời là không thể chối cãi được.)
- (Không ai phản bác lời kể của anh ta về sự việc, vì anh ta là nhân chứng duy nhất.)
- (Ông ấy là một người có uy quyền đến mức ít ai dám cãi lại ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be gainsaid": Thường được dùng ở dạng bị động trong các cấu trúc phủ định (cannot/ could not be gainsaid) để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên, không thể bác bỏ.
- The economic benefits of the project are clear and cannot be gainsaid. (Những lợi ích kinh tế của dự án là rõ ràng và không thể phủ nhận.)
- Dạng quá khứ/ quá khứ phân từ: Từ này thường xuất hiện nhiều hơn ở dạng quá khứ phân từ "gainsaid" (đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc văn học) hơn là dạng nguyên thể "gainsay".
Biến thể và từ gần giống
- Gainsayer (danh từ): (Từ cổ, văn học) Người hay phản đối, người hay nói ngược lại.
- He was known as a gainsayer, always contradicting others. (Ông ta nổi tiếng là kẻ hay cãi, luôn luôn phản đối người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Deny: phủ nhận.
- Contradict: mâu thuẫn, nói trái lại.
- Dispute: tranh cãi, bác bỏ.
- Oppose: phản đối.
Từ trái nghĩa
- Agree: đồng ý.
- Confirm: xác nhận.
- Affirm: khẳng định.
- Concede: thừa nhận.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Gainsay" và "gainsaid" là những từ có tính chất văn học, trang trọng và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Chúng thường xuất hiện trong văn viết học thuật, văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
- Cấu trúc phổ biến: Cách dùng phổ biến và tự nhiên nhất của từ này trong tiếng Anh hiện đại là trong cụm "cannot be gainsaid".
ngoại động từ gainsaid (từ cổ,nghĩa cổ); (văn học)
- chối cãi, không nhận
- fact that cannot be gainsaidnhững sự việc không thể chối câi được
- nói trái lại, nói ngược lại