goulag

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hệ thống trại lao động cưỡng bức: Chỉ hệ thống các trại cải tạo lao động rộng lớn ở Liên , nơi giam giữnhân chính trị những người bị coi là chống đối chế độ.
    • Chế độ áp bức, khủng bố: Dùng để chỉ một chế độ hoặc hệ thống cai trị đàn áp tước đoạt tự do một cách hệ thống, lấy cảm hứng từ mô hình trại lao động nguyên mẫu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Des millions de personnes ont péri dans le goulag. (Hàng triệu người đã thiệt mạng trong các trại lao động cưỡng bức.)
    • Ce régime autoritaire est un véritable goulag. (Chế độ độc tài này đúngmột chế độ áp bức thực sự.)
    • L'écrivain a décrit son expérience dans le goulag. (Nhà văn đã mô tả trải nghiệm của mình trong trại lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "les souvenirs du goulag": nhữngức về trại lao động.

    • Ses mémoires sont hantées par les souvenirs du goulag. (Hồicủa ông bị ám ảnh bởi nhữngức về trại lao động.)
  • "l'archipel du Goulag": cụm từ nổi tiếng từ tác phẩm của Aleksandr Solzhenitsyn, mô tả hệ thống trại lao động trải rộng như một quần đảo.

    • "L'Archipel du Goulag" est une œuvre majeure sur la répression soviétique. ("Quần đảo Ngục tù" là một tác phẩm quan trọng về sự đàn áp thời viết.)
Biến thể từ gần giống
  • Goulagien (adj): (thuộc về) trại lao động cưỡng bức.

    • Un système goulagien (một hệ thống kiểu trại lao động).
  • Goulag (viết hoa): Khi viết hoa ("Goulag"), thường dùng để chỉ hệ thống lịch sử cụ thể của Liên .

Từ đồng nghĩa
  • Camp de travail forcé: trại lao động cưỡng bức.
  • Camp de concentration: trại tập trung (nghĩa rộng, chỉ nơi giam giữ hàng loạt).
  • Régime répressif: chế độ đàn áp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang ý nghĩa lịch sử nặng nề thường được dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc để nói về sự đàn áp, tù đày.
  • Trong cách dùng ẩn dụ, "goulag" có thể mô tả bất kỳ môi trường hoặc tổ chức nào tính chất áp bức tước đoạt tự do tương tự.
danh từ giống đực
  1. trại lao cải
  2. chế độ áp bức

Từ có nhắc đến "goulag"