gaulage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đập rụng (quả): Hành động dùng gậy hoặc dụng cụ để đánh, đập cho quả (thường là quả trên cây cao như táo, hạt dẻ, ô liu) rụng xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gaulage des pommes est une méthode traditionnelle. (Sự đập rụng táo là một phương pháp truyền thống.)
- Le gaulage des noix se fait à l'automne. (Việc đập rụng quả óc chó được thực hiện vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le gaulage des olives": chỉ việc thu hoạch ô liu bằng cách dùng gậy đập cho quả rụng, một phương pháp cổ điển.
- Le gaulage des olives est moins utilisé aujourd'hui. (Phương pháp đập rụng ô liu ngày nay ít được sử dụng hơn.)
Biến thể và từ liên quan
- Gauler (động từ): đập rụng (quả).
- Ils vont gauler les châtaignes. (Họ sẽ đi đập rụng hạt dẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Battage (danh từ): sự đập, sự đánh (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng rộng hơn, không chỉ dành riêng cho việc thu hoạch quả trên cây).
danh từ giống đực
- sự đập rụng
- Le gaulage des pommessự đập rụng táo