gaulage

Học thuật
Thân thiện
gaulage

Le gaulage des pommes se fait avec un long bâton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đập rụng (quả): Hành động dùng gậy hoặc dụng cụ để đánh, đập cho quả (thườngquả trên cây cao như táo, hạt dẻ, ô liu) rụng xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gaulage des pommes est une méthode traditionnelle. (Sự đập rụng táomột phương pháp truyền thống.)
    • Le gaulage des noix se fait à l'automne. (Việc đập rụng quả óc chó được thực hiện vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le gaulage des olives": chỉ việc thu hoạch ô liu bằng cách dùng gậy đập cho quả rụng, một phương pháp cổ điển.
    • Le gaulage des olives est moins utilisé aujourd'hui. (Phương pháp đập rụng ô liu ngày nay ít được sử dụng hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Gauler (động từ): đập rụng (quả).
    • Ils vont gauler les châtaignes. (Họ sẽ đi đập rụng hạt dẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Battage (danh từ): sự đập, sự đánh (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng rộng hơn, không chỉ dành riêng cho việc thu hoạch quả trên cây).
gaulage

Le gaulage des pommes se fait avec un long bâton.

danh từ giống đực
  1. sự đập rụng
    • Le gaulage des pommes
      sự đập rụng táo