gallup

Học thuật
Thân thiện
gallup

Un institut réalise un gallup pour connaître l'opinion publique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thăm dò dư luận: Một cuộc khảo sát được tiến hành trên một nhóm người được chọn lọc để đo lường ý kiến, thái độ hoặc xu hướng của công chúng về một vấn đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dernier gallup montre une baisse de popularité du gouvernement. (Cuộc thăm dò dư luận gần đây nhất cho thấy sự sụt giảm về mức độ ủng hộ chính phủ.)
    • Les résultats du gallup seront publiés demain dans le journal. (Kết quả cuộc thăm dò dư luận sẽ được công bố ngày mai trên báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être soumis à un gallup": được đưa vào một cuộc thăm dò dư luận.

    • Cette question a été soumise à un gallup national. (Vấn đề này đã được đưa vào một cuộc thăm dò dư luận toàn quốc.)
  • "selon un gallup": theo một cuộc thăm dò dư luận.

    • Selon un gallup, la majorité des Français sont favorables à cette réforme. (Theo một cuộc thăm dò dư luận, đa số người Pháp ủng hộ cải cách này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sondage (n.m): từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có nghĩacuộc thăm dò, khảo sát ý kiến.

    • Un sondage d'opinion (một cuộc thăm dò ý kiến)
  • Enquête d'opinion (n.f): cụm từ cùng nghĩa, chỉ cuộc điều tra ý kiến.

    • Une enquête d'opinion publique (một cuộc điều tra ý kiến công chúng)
Từ đồng nghĩa
  • Sondage: thăm dò, khảo sát.
  • Enquête d'opinion: điều tra ý kiến.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "gallup" trong tiếng Pháp bắt nguồn từ tên của viện thăm dò dư luận nổi tiếng Gallup (của Mỹ). Theo thời gian, đã trở thành một danh từ chung (nom commun) để chỉ thể loại khảo sát này, tương tự cách dùng "frigo" cho tủ lạnh.
  • Từ này thường được viết với chữ 'g' thường (gallup) trong văn bản thông thường, mặc dù nguồn gốcmột tên riêng.
gallup

Un institut réalise un gallup pour connaître l'opinion publique.

danh từ giống đực
  1. sự thăm dò dư luận

Từ gần giống