galbe

danh từ giống đực
  1. dáng
    • Le galbe d'un vase
      dáng bình
    • Un visage d'un beau galbe
      khuôn mặt dáng đẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "galbe"

Từ có nhắc đến "galbe"

galbe
Le potier examine le galbe d'un vase en céramique.