galbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đường nét, dáng, hình dáng: "galbe" chỉ đường cong hài hòa, đẹp mắt của một vật thể hoặc một phần cơ thể, thường nhấn mạnh vào vẻ đẹp tự nhiên và cân đối của các đường cong.
- Đường viền, đường bao: Trong một số ngữ cảnh, "galbe" có thể chỉ đường viền tổng thể, đường bao quanh của một vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le galbe d'un vase. (Dáng của một cái bình.)
- Un visage d'un beau galbe. (Một khuôn mặt có đường nét đẹp.)
- L'architecte a soigné le galbe de la coupole. (Kiến trúc sư đã trau chuốt đường cong của mái vòm.)
- Elle admire le galbe élégant de ce meuble ancien. (Cô ấy ngắm nhìn đường nét thanh thoát của món đồ nội thất cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir du galbe": Có đường cong đẹp, có dáng đẹp (thường nói về cơ thể, đặc biệt là đùi hoặc mông).
- Cette robe met en valeur ses jambes qui ont du galbe. (Chiếc váy này tôn lên đôi chân có đường cong đẹp của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Galber (động từ): Làm cho có đường cong đẹp, tạo dáng.
- Cette jupe galbe la silhouette. (Chiếc váy này tôn dáng người.)
- Galbé, galbée (tính từ): Có đường cong đẹp, có dáng cong.
- Des hanches galbées. (Hông cong đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Courbe (danh từ): đường cong.
- Forme (danh từ): hình dạng, dáng.
- Profil (danh từ): đường nét, hình dáng (nhìn nghiêng).
- Ligne (danh từ): đường nét.
Từ trái nghĩa
- Anguleux, anguleuse (tính từ): có góc cạnh, lởm chởm.
- Droit (tính từ): thẳng.
danh từ giống đực
- dáng
- Le galbe d'un vasedáng bình
- Un visage d'un beau galbekhuôn mặt dáng đẹp