galbe

Học thuật
Thân thiện
galbe

Le potier examine le galbe d'un vase en céramique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường nét, dáng, hình dáng: "galbe" chỉ đường cong hài hòa, đẹp mắt của một vật thể hoặc một phần cơ thể, thường nhấn mạnh vào vẻ đẹp tự nhiên cân đối của các đường cong.
    • Đường viền, đường bao: Trong một số ngữ cảnh, "galbe" có thể chỉ đường viền tổng thể, đường bao quanh của một vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le galbe d'un vase. (Dáng của một cái bình.)
    • Un visage d'un beau galbe. (Một khuôn mặt đường nét đẹp.)
    • L'architecte a soigné le galbe de la coupole. (Kiến trúc sư đã trau chuốt đường cong của mái vòm.)
    • Elle admire le galbe élégant de ce meuble ancien. ( ấy ngắm nhìn đường nét thanh thoát của món đồ nội thất cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du galbe": đường cong đẹp, dáng đẹp (thường nói về cơ thể, đặc biệtđùi hoặc mông).
    • Cette robe met en valeur ses jambes qui ont du galbe. (Chiếc váy này tôn lên đôi chân đường cong đẹp của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Galber (động từ): Làm cho đường cong đẹp, tạo dáng.
    • Cette jupe galbe la silhouette. (Chiếc váy này tôn dáng người.)
  • Galbé, galbée (tính từ): đường cong đẹp, dáng cong.
    • Des hanches galbées. (Hông cong đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Courbe (danh từ): đường cong.
  • Forme (danh từ): hình dạng, dáng.
  • Profil (danh từ): đường nét, hình dáng (nhìn nghiêng).
  • Ligne (danh từ): đường nét.
Từ trái nghĩa
  • Anguleux, anguleuse (tính từ): góc cạnh, lởm chởm.
  • Droit (tính từ): thẳng.
galbe

Le potier examine le galbe d'un vase en céramique.

danh từ giống đực
  1. dáng
    • Le galbe d'un vase
      dáng bình
    • Un visage d'un beau galbe
      khuôn mặt dáng đẹp

Từ chứa "galbe"

Từ có nhắc đến "galbe"