galope

Học thuật
Thân thiện
galope

Une relieuse utilise une galope pour tracer une ligne dorée sur la tranche d'un livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sắt kẻ đường chỉ (ở bìa sách): Một dụng cụ của thợ đóng sách, dùng để tạo ra các đường rãnh song song trên bìa sách trước khi khâu chỉ, giúp việc khâu gáy sách được chính xác đều đặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le relieur utilise une galope pour préparer les couvertures. (Người thợ đóng sách sử dụng một cái sắt kẻ đường chỉ để chuẩn bị các bìa sách.)
    • Les rainures faites à la galope permettent une couture régulière. (Những đường rãnh được tạo bằng sắt kẻ đường chỉ cho phép một đường khâu đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tracer à la galope": kẻ (các đường chỉ) bằng dụng cụ galope.
    • Il faut tracer les repères à la galope avant de coudre. (Phải kẻ các dấu chỉ dẫn bằng sắt kẻ đường chỉ trước khi khâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Reliure (n.f): nghề đóng sách, sự đóng sách.
  • Rainure (n.f): đường rãnh, khe.
  • Règle à rainurer (n.f): thước tạo rãnh (một dụng cụ chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Poinçon à rainurer (n.m): dùi tạo rãnh (một dụng cụ khác dùng trong đóng sách để tạo các lỗ hoặc rãnh).
galope

Une relieuse utilise une galope pour tracer une ligne dorée sur la tranche d'un livre.

danh từ giống cái
  1. sắt kẻ đường chỉ (ở bìa sách, của thợ đóng sách)

Từ chứa "galope"

Từ có nhắc đến "galope"