galop
/'gæləp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước đại (của ngựa): Tốc độ nhanh nhất của ngựa, khi tất cả bốn chân đều rời khỏi mặt đất cùng một lúc trong mỗi nhịp chạy.
- Điệu nhảy Galop: Một điệu nhảy sôi động và nhanh theo nhịp 2/4, phổ biến vào thế kỷ 19.
- Bản nhạc cho điệu nhảy Galop: Bản nhạc có tiết tấu nhanh, sôi nổi dùng để nhảy điệu galop.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cheval est parti au galop. (Con ngựa đã phi nước đại đi.)
- Ils ont dansé un galop endiablé. (Họ đã nhảy một điệu galop cuồng nhiệt.)
- L'orchestre a joué un galop de Strauss. (Dàn nhạc đã chơi một bản galop của Strauss.)
Các cách sử dụng nâng cao
Au galop: Một cách nhanh chóng, vội vàng.
- Il a fait son travail au galop. (Anh ấy đã làm công việc của mình một cách nhanh chóng.)
Bruit de galop (Y học): Tiếng ngựa phi, một thuật ngữ y học mô tả một loại nhịp tim bất thường nghe giống như tiếng vó ngựa phi.
- Le médecin a détecté un bruit de galop à l'auscultation. (Bác sĩ đã phát hiện ra tiếng ngựa phi khi nghe tim.)
Biến thể và từ gần giống
Galoper (Động từ): Phi nước đại (ngựa); chạy nhanh, làm việc vội vàng.
- Les cavaliers galopent dans la plaine. (Những người kỵ mã đang phi nước đại trên cánh đồng.)
Galopade (Danh từ): Hành động phi nước đại; một loạt các bước nhảy nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Course rapide: Sự chạy nhanh.
- Cavalcade: Cuộc phi ngựa, đoàn kỵ mã.
Thành ngữ liên quan
Prendre le galop: Bắt đầu phi nước đại.
- Le cheval a pris le galop après le dernier obstacle. (Con ngựa đã phi nước đại sau chướng ngại vật cuối cùng.)
Mener la vie au grand galop: Sống một cuộc sống hối hả, vội vã.
- Entre son travail et sa famille, elle mène la vie au grand galop. (Giữa công việc và gia đình, cô ấy sống một cuộc sống hối hả.)
danh từ giống đực
- nước đại (ngựa)
- Cheval qui prend le galopngựa phi nước đại
- điệu vũ galôp; nhạc (cho điệu vũ) galôp
- (Bruit de galop) (y học) tiếng ngựa phi
- au galopnhanh chóng
- Allons! au travail et au galop!Nào! bắt tay vào việc đi và nhanh lên!