galocher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đi giày lộp cộp: Hành động đi lại trong khi đôi giày (thường là giày gỗ hoặc giày đế cứng) phát ra tiếng động lớn, lộp cộp khi chạm vào mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- On entendait quelqu'un galocher dans le couloir. (Chúng tôi nghe thấy ai đó đi giày lộp cộp trong hành lang.)
- Les enfants galochent joyeusement sur les pavés. (Bọn trẻ vui vẻ đi giày lộp cộp trên những viên đá lát đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để gợi tả âm thanh đặc trưng, tạo nên một hình ảnh sống động về bước chân. Nó có thể mang sắc thái vui tươi, ồn ào hoặc thậm chí hơi khó chịu tùy ngữ cảnh.
- Toute la nuit, il a galoché dans son appartement, empêchant les voisins de dormir. (Suốt đêm, anh ta đi giày lộp cộp trong căn hộ, khiến hàng xóm không ngủ được.)
Biến thể và từ gần giống
- Galoche (danh từ từ): Đôi giày gỗ, một loại giày truyền thống có đế bằng gỗ. Đây là từ gốc tạo ra động từ "galocher".
- Dégalocher (ngoại động từ): Cởi giày gỗ ra.
Từ đồng nghĩa
- Claquer des sabots: Đi giày gỗ kêu lộp cộp (nghĩa đen: làm cho đôi hòm gỗ kêu lách cách).
- Faire du bruit en marchant: Đi lại gây ra tiếng ồn.
Lưu ý
- "Galocher" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được dùng trong văn học hoặc trong các ngữ cảnh mang tính miêu tả, gợi hình để nhấn mạnh âm thanh của bước chân. Nó gắn liền với hình ảnh đôi giày gỗ (galoches) truyền thống.
nội động từ
- đi giày lộp cộp