glacier
/'glæsjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Địa lý, địa chất) Sông băng, băng hà: Khối băng khổng lồ, di chuyển chậm chạp, hình thành từ tuyết tích tụ qua nhiều năm ở các vùng núi cao hoặc vùng cực.
- Người làm/bán kem nước đá: (Nghĩa cũ, ít dùng) Người chế biến hoặc bán kem lạnh.
- Người làm/bán kính: (Nghĩa cũ, ít dùng) Người sản xuất hoặc buôn bán kính (cửa sổ, gương...).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính):
- Le glacier du Mont-Blanc est impressionnant. (Sông băng trên núi Mont-Blanc thật ấn tượng.)
- La fonte des glaciers est un indicateur du réchauffement climatique. (Sự tan chảy của các sông băng là một chỉ số của biến đổi khí hậu.)
- Danh từ (nghĩa cũ):
- Au XIXe siècle, le glacier vendait ses glaces sur la place du village. (Vào thế kỷ 19, người bán kem bán kem của họ trên quảng trường làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Glacier actif: Băng hà hoạt động (vẫn đang di chuyển).
- Glacier de vallée: Băng hà thung lũng (nằm trong một thung lũng).
- Glacier de cirque: Băng hà vòng (nằm trong hốc núi hình lòng chảo).
- Glacier de piémont: Băng hà chân núi (trải rộng ra khi đến chân núi).
Biến thể và từ liên quan
- Glaciaire (adj): Thuộc về sông băng, thời kỳ băng hà.
- Érosion glaciaire. (Xói mòn do sông băng.)
- Glaciation (n.f): Thời kỳ băng hà.
- Glacier (trong nghĩa "người bán kem") có từ đồng nghĩa hiện đại hơn là vendeur de glaces.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa chính): Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là (khối băng vĩnh cửu) hoặc (dòng sông băng).
- (Cho nghĩa cũ "người bán kem"): Vendeur de glaces, crémier (theo ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- Être froid comme un glacier: Lạnh như băng, chỉ thái độ lạnh lùng, xa cách.
- Son accueil était froid comme un glacier. (Cách đón tiếp của anh ta lạnh như băng.)
danh từ giống đực
- (địa lý; địa chất) sông băng, băng hà
- Glacier actifbăng hà hoạt động
- Glacier éolienbăng hà do gió, băng hà phong thành
- Glacier dendroïdebăng hà dạng nhánh cây
- Glacier de cirquebăng hà vòng
- Glacier encaissébăng hà bị kẹp (giữa hai sườn núi)
- Glacier remaniébăng hà tái tạo
- Glacier de piémontbăng hà chân núi
- Glacier de valléebăng hà thung lũng
- người làm kem nước đá; người bán kem nước đá
- (từ cũ; nghĩa cũ) người làm kính; người bán kính