galvanising

Học thuật
Thân thiện
galvanising

The new leader's speech was galvanising for the entire team.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm xúc động, cảm động mạnh mẽ: "Galvanising" mô tả điều đó tác động mạnh mẽ, kích thích cảm xúc hoặc hành động một cách sâu sắc tức thì.
    • Làm cho bị kích động, thúc đẩy: "Galvanising" còn có nghĩa tạo ra một sự thay đổi hoặc phản ứng nhanh chóng mạnh mẽ, như một sốc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her galvanising speech inspired the whole team to work harder. (Bài phát biểu đầy cảm hứng của ấy đã thúc đẩy toàn đội làm việc chăm chỉ hơn.)
    • The documentary had a galvanising effect on public opinion about climate change. (Bộ phim tài liệu đã tác động mạnh mẽ đến dư luận về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A galvanising force": một động lực thúc đẩy mạnh mẽ.

    • The tragedy became a galvanising force for changes in the law. (Bi kịch đã trở thành động lực thúc đẩy mạnh mẽ cho những thay đổi trong luật pháp.)
  • "A galvanising moment": một khoảnh khắc gây chấn động, thay đổi nhận thức.

    • Winning the championship was a galvanising moment for the small town. (Việc giành chứcđịch một khoảnh khắc đầy cảm xúc đối với thị trấn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Galvanise (Động từ, Anh-Anh) / Galvanize (Động từ, Anh-Mỹ): kích thích, thúc đẩy hành động; hoặc phủ một lớp kẽm để chống gỉ.

    • The leader sought to galvanise public support. (Nhà lãnh đạo tìm cách thúc đẩy sự ủng hộ của công chúng.)
  • Galvanic (Tính từ): (1) liên quan đến dòng điện; (2) tính chất kích thích đột ngột mạnh mẽ.

    • They shared a galvanic look of understanding. (Họ trao nhau một cái nhìn thấu hiểu đầy xúc động.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrifying: gây phấn khích, kích thích mạnh.
  • Stimulating: kích thích, khuyến khích.
  • Rousing: khích lệ, làm phấn chấn.
  • Inspiring: truyền cảm hứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "galvanising" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc "galvanise/galvanize".) - Galvanise into action: thúc đẩy hành động ngay lập tức. - The alarming report galvanised the government into action. (Báo cáo đáng báo động đã thúc đẩy chính phủ hành động ngay lập tức.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "galvanising".)

galvanising

The new leader's speech was galvanising for the entire team.

Adjective
  1. làm xúc động, cảm động, làm cho bị kích động

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự