gannet

/'gænit/
Học thuật
Thân thiện
gannet

A gannet dives into the ocean to catch a fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim điên: Một loài chim biển lớn, mỏ dài chắc khỏe, nổi tiếng với khả năng lao mình từ trên cao xuống nước để bắt .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A colony of gannets nests on the steep cliffs. (Một đàn chim điên làm tổ trên những vách đá dựng đứng.)
    • We watched the gannet dive into the sea at incredible speed. (Chúng tôi quan sát con chim điên lao xuống biển với tốc độ đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gannet" (nghĩa bóng, thông tục): Đôi khi được dùng để chỉ một người khả năng hoặc sự thèm ăn đặc biệt lớn, giống như cách loài chim này ăn.
    • He's a real gannet when it comes to pizza! (Cậu ta đúng một con "chim điên" khi nói đến pizza!)
Biến thể từ gần giống
  • Northern gannet: Chim điên phương Bắc (loài phổ biếnBắc Đại Tây Dương).
  • Booby: Chim điên nhiệt đới (thuộc cùng họ Sulidae, thường sốngvùng biển ấm).
Từ đồng nghĩa
  • Seabird: Chim biển (từ chung cho các loài chim sống chủ yếu trên biển).
gannet

A gannet dives into the ocean to catch a fish.

danh từ
  1. (động vật học) chim điên

Từ gần giống

Từ chứa "gannet"