cannot
/'kænɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trợ động từ (Phủ định của 'can'):
- Không thể: Dùng để diễn tả sự bất khả thi, không có khả năng hoặc không có quyền để làm một việc gì đó. Đây là dạng phủ định của trợ động từ 'can'.
Ví dụ sử dụng
- Trợ động từ:
- I cannot speak French. (Tôi không thể nói tiếng Pháp.)
- This door cannot be opened from the inside. (Cánh cửa này không thể mở được từ bên trong.)
- You cannot park your car here. (Bạn không được phép đỗ xe ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cannot but + động từ nguyên thể": không thể không, buộc phải (diễn tả một điều gần như bắt buộc).
- I cannot but admire her courage. (Tôi không thể không ngưỡng mộ lòng dũng cảm của cô ấy.)
- "cannot help + V-ing": không thể không, không thể nhịn được (diễn tả một phản ứng không kiểm soát được).
- I cannot help laughing at his joke. (Tôi không thể nhịn được cười trước câu chuyện cười của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Can't: Dạng viết tắt thông dụng của 'cannot', được sử dụng phổ biến trong văn nói và văn viết không trang trọng.
- I can't believe it! (Tôi không thể tin được!)
- Can: Dạng khẳng định, có nghĩa là 'có thể'.
- Could not: Dạng quá khứ của 'cannot', có nghĩa là 'đã không thể'.
Từ đồng nghĩa
- Be unable to: Không có khả năng để.
- Be not allowed/permitted to: Không được phép để.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì 'cannot' là trợ động từ, không phải động từ chính để tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- Cannot see the wood for the trees: Quá chú ý vào chi tiết nhỏ mà không nhìn thấy bức tranh tổng thể.
- He's so focused on the data that he cannot see the wood for the trees. (Anh ấy quá tập trung vào dữ liệu đến mức không nhìn thấy được vấn đề tổng thể.)
- Cannot make head nor tail of something: Hoàn toàn không hiểu điều gì đó.
- I cannot make head nor tail of these instructions. (Tôi hoàn toàn không hiểu những hướng dẫn này.)
phủ định của can