gaunt
/gɔ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gầy guộc, hốc hác (về người): Chỉ trạng thái gầy đến mức xương xẩu, thường do bệnh tật, đói khát hoặc lo lắng.
- Hoang vắng, thê lương, cằn cỗi (về cảnh vật): Mô tả cảnh tượng trống trải, tiêu điều, không có sức sống.
- Có vẻ dữ tợn, dễ sợ: Mang vẻ ngoài khắc khổ, nghiêm nghị hoặc đáng sợ.
Ví dụ sử dụng
Về người:
- After his long illness, his face looked gaunt and pale. (Sau trận ốm dài, khuôn mặt anh ấy trông gầy guộc và xanh xao.)
- The refugees were gaunt from hunger. (Những người tị nạn trông hốc hác vì đói.)
Về cảnh vật:
- They walked through the gaunt landscape of the moor. (Họ đi bộ qua cảnh quan hoang vắng của vùng đồng hoang.)
- The gaunt ruins of the castle stood against the sky. (Những tàn tích thê lương của lâu đài sừng sững dưới bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gaunt with worry": Gầy hốc đi vì lo lắng.
- She became gaunt with worry after her son's disappearance. (Bà ấy trở nên gầy hốc đi vì lo lắng sau khi con trai biến mất.)
"A gaunt spectre": Một bóng ma gầy guộc/dễ sợ (thường dùng trong văn học).
- A gaunt spectre appeared at the window. (Một bóng ma dễ sợ xuất hiện ở cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
Gauntly (trạng từ): Một cách gầy guộc, khắc khổ.
- His features were gauntly sharp. (Các đường nét trên mặt anh ta sắc nhọn một cách khắc khổ.)
Gauntness (danh từ): Sự gầy guộc, hốc hác; vẻ hoang vu.
- The gauntness of his cheeks was alarming. (Sự hốc hác trên đôi gò má của anh ta thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Emaciated: Gầy còm, teo tóp (nhấn mạnh do bệnh/đói).
- Haggard: Hốc hác, tiều tụy (thường do mệt mỏi, lo âu).
- Bony: Xương xẩu, chỉ còn da bọc xương.
- Desolate: Hoang vắng, tiêu điều (về cảnh vật).
Từ trái nghĩa
- Plump: Đầy đặn, mũm mĩm.
- Lush: Tươi tốt, sum suê (về cảnh vật).
Thành ngữ liên quan
- "As gaunt as a rake": Gầy như que củi. (Một thành ngữ so sánh nhấn mạnh sự gầy gò).
- Since his diet, he's become as gaunt as a rake. (Kể từ khi ăn kiêng, anh ta đã trở nên gầy như que củi.)
tính từ
- gầy, hốc hác
- hoang vắng, thê lương, buồn thảm (cảnh vật...), cằn cỗi
- a gaunt hillsidesườn đồi hoang vắng cằn cỗi
- có vẻ dữ tợn, dễ sợ