canter

/'kæntə/
Học thuật
Thân thiện
canter

Le cheval passe au canter sur la piste de l'hippodrome.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước phi thử (của ngựa thi): Một kiểu chạy của ngựa, nhanh hơn nước kiệu nhưng chậm hơn nước đại, thường được sử dụng để thử sức hoặc tập luyện cho ngựa đua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cheval a pris un canter régulier avant la course. (Con ngựa đã chạy một nước phi thử đều đặn trước cuộc đua.)
    • L'entraîneur a demandé un canter de deux tours de piste. (Huấn luyện viên yêu cầu một nước phi thử hai vòng đường đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller au canter": phi nước thử.
    • Les chevaux vont au canter pour s'échauffer. (Những con ngựa đi phi nước thử để khởi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Canter (động từ): phi nước thử.
    • Le jockey fait canter sa monture. (Tay đua làm cho con ngựa của mình phi nước thử.)
Từ đồng nghĩa
  • Petit galop: nước phi nhỏ (cách gọi khác cho cùng một kiểu chạy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến cho từ này trong ngữ cảnh ngựa đua.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)

canter

Le cheval passe au canter sur la piste de l'hippodrome.

danh từ giống đực
  1. nước phi thử (của ngữa thi)