garbed

Học thuật
Thân thiện
garbed

The professor is garbed in a crimson robe for the graduation ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được mặc (quần áo), được trang phục: "garbed" mô tả trạng thái một người đang mặc quần áo, đặc biệt loại quần áo cụ thể, trang trọng, hoặc đặc biệt. Từ này thường nhấn mạnh vào việc khoác lên mình một bộ trang phục nào đó.
dụ sử dụng
  • (Nhà vua được mặc trang phục màu tím hoàng gia cho lễ đăng quang.)
  • (Các diễn viên được mặc trang phục truyền thống cho lễ hội.)
  • (Anh ta được mặc toàn đồ màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garbed in": được mặc trong (một loại trang phục nào đó). Đây cấu trúc phổ biến nhất.
    • The monks were garbed in simple brown robes. (Các nhà sư được mặc trong những bộ áo cà sa màu nâu giản dị.)
  • "garbed as": được mặc giống như, cải trang thành.
    • She was garbed as a medieval queen for the costume party. ( ấy được mặc giống như một nữ hoàng thời trung cổ cho bữa tiệc hóa trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Garb (danh từ): trang phục, y phục (thường chỉ trang phục đặc biệt của một nhóm người hoặc nghề nghiệp).
    • He wore the traditional garb of a judge. (Ông ấy mặc trang phục truyền thống của một thẩm phán.)
  • Garment (danh từ): một món đồ may mặc (như áo, quần).
  • Attired (tính từ): được mặc quần áo, trang phục (có nghĩa tương tự "garbed" nhưng có thể ít trang trọng hơn một chút).
Từ đồng nghĩa
  • Dressed: được mặc quần áo.
  • Clothed: được mặc quần áo.
  • Robed: được mặc áo choàng (thường dùng cho trang phục nghi lễ).
  • Attired: được mặc quần áo, trang điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "garbed".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "garbed".)

garbed

The professor is garbed in a crimson robe for the graduation ceremony.

Adjective
  1. được mặc quần áo, trang điểm (đặc biệt bằng quần áo đồ trang điểm đẹp)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự