garbed

Adjective
  1. được mặc quần áo, trang điểm (đặc biệt bằng quần áo đồ trang điểm đẹp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

garbed
The professor is garbed in a crimson robe for the graduation ceremony.