dressed

Adjective
  1. được mặc quần áo, chưng diện
  2. (gỗ xẻ hay hòn đá) gọn ghẽ, nhẵn, mượt
  3. được xử lý bằng cách ngâm thuốc phủ lớp bảo vệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

dressed
The gentleman is dressed in a fine suit for the evening.