dressed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được mặc quần áo, đã ăn mặc: Trạng thái có quần áo trên người, không còn trần trụi.
- Ăn mặc chỉnh tề, chưng diện: Trạng thái mặc quần áo một cách gọn gàng, lịch sự, thường là quần áo đẹp hoặc trang trọng.
- (Gỗ, đá) Đã được xử lý, đẽo gọt: Vật liệu (như gỗ xẻ, đá) đã được cắt, đẽo cho gọn ghẽ, nhẵn mịn và sẵn sàng để sử dụng.
- Được xử lý, tẩm ướp: (Thường dùng cho thực phẩm hoặc vật liệu) Đã được chế biến, xử lý bằng thuốc hoặc phủ một lớp bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đã mặc quần áo xong và sẵn sàng đi học.)
- (Bạn cần phải ăn mặc chỉnh tề cho đám cưới.)
- (Chúng tôi mua gỗ đã xử lý để làm giá sách.)
- (Món salad đi kèm với rau xanh đã được trộn sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be dressed in (something)": được mặc bằng (thứ gì đó).
- She was dressed in a beautiful white gown. (Cô ấy được mặc một chiếc váy dài trắng tuyệt đẹp.)
- "to be dressed as (someone/something)": ăn mặc giống như, hóa trang thành.
- He came to the party dressed as a pirate. (Anh ấy đến bữa tiệc hóa trang thành một tên cướp biển.)
- "to be dressed to kill": (thành ngữ) ăn mặc rất đẹp và quyến rũ, thường để gây ấn tượng.
- She was dressed to kill at the awards ceremony. (Cô ấy ăn mặc cực kỳ lộng lẫy tại buổi lễ trao giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Dress (động từ): mặc quần áo, ăn mặc.
- It only takes him five minutes to dress. (Anh ấy chỉ mất năm phút để mặc quần áo.)
- Dress (danh từ): váy liền (phụ nữ); trang phục nói chung.
- She wore a blue dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh.)
- Dressing (danh từ): sốt trộn salad; thuốc/ băng bó vết thương.
- I prefer vinaigrette dressing on my salad. (Tôi thích sốt dầu giấm cho món salad của mình.)
- The nurse changed the wound dressing. (Y tá đã thay băng vết thương.)
- Well-dressed (tính từ): ăn mặc đẹp, sang trọng.
- He is always well-dressed for work. (Anh ấy luôn ăn mặc chỉnh tề khi đi làm.)
- Overdressed (tính từ): ăn mặc quá cầu kỳ, trang trọng so với hoàn cảnh.
- I felt overdressed in my suit at the casual barbecue. (Tôi cảm thấy ăn mặc quá trịnh trọng trong bộ vest tại bữa tiệc nướng thông thường.)
- Undressed (tính từ): không mặc quần áo, ở trần; (vết thương) chưa được băng bó.
- The patient was undressed for the examination. (Bệnh nhân cởi hết quần áo để khám.)
Từ đồng nghĩa
- Clothed: được mặc quần áo.
- Attired: (trang trọng) được ăn mặc.
- Garbed: (văn chương/trang trọng) được khoác áo, mặc trang phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress up: ăn mặc đẹp, trang trọng; hóa trang.
- We have to dress up for the gala dinner. (Chúng tôi phải ăn mặc thật đẹp cho bữa tiệc tối trang trọng.)
- The kids love to dress up as superheroes. (Bọn trẻ thích hóa trang thành các siêu anh hùng.)
- Dress down: ăn mặc xuề xòa, giản dị (thường so với bình thường).
- On Fridays, the office allows us to dress down in jeans. (Vào các thứ Sáu, văn phòng cho phép chúng tôi ăn mặc thoải mái với quần jean.)
Thành ngữ liên quan
- Dressed to the nines: ăn mặc cực kỳ đẹp và sang trọng.
- They were dressed to the nines for their anniversary. (Họ ăn mặc lộng lẫy cho lễ kỷ niệm của mình.)
Adjective
- được mặc quần áo, chưng diện
- (gỗ xẻ hay hòn đá) gọn ghẽ, và nhẵn, mượt
- được xử lý bằng cách ngâm thuốc và phủ lớp bảo vệ