gardénia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây dành dành: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), thường có hoa thơm, màu trắng hoặc vàng, và lá bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le parfum du gardénia embaume le jardin. (Hương thơm của cây dành dành tỏa ngát khu vườn.)
- Elle a cueilli un gardénia pour le mettre dans un vase. (Cô ấy đã hái một bông hoa dành dành để cắm vào bình.)
- Les gardénias fleurissent au printemps. (Những cây dành dành nở hoa vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blanc comme un gardénia": trắng như hoa dành dành (thành ngữ so sánh để chỉ màu trắng tinh khiết).
- Sa robe de mariée était blanche comme un gardénia. (Váy cưới của cô ấy trắng như hoa dành dành.)
"le parfum capiteux du gardénia": hương thơm nồng nàn của hoa dành dành (cách diễn đạt văn chương).
- La pièce était imprégnée du parfum capiteux du gardénia. (Căn phòng thấm đẫm hương thơm nồng nàn của hoa dành dành.)
Biến thể và từ gần giống
- Gardéniacées (danh từ giống cái số nhiều): Họ Dành dành (tên gọi khoa học của họ thực vật có chứa cây dành dành).
- Gardenia (danh từ, tiếng Anh): Cách viết phổ biến trong tiếng Anh cho cùng loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Jasmin du Cap (danh từ giống đực): Tên gọi khác cho cây dành dành, nghĩa đen là "hoa nhài Cap", do nguồn gốc từ vùng Cape của Nam Phi.
- Fleur de cire (danh từ giống cái): Tên gọi khác dựa vào đặc điểm cánh hoa, nghĩa là "hoa sáp".
Thành ngữ liên quan
- Être frais comme un gardénia: Tươi tắn như hoa dành dành (thành ngữ ít phổ biến hơn, dùng để chỉ vẻ tươi mới, xinh đẹp).
- Après sa nuit de sommeil, elle était fraîche comme un gardénia. (Sau một đêm ngủ, cô ấy tươi tắn như hoa dành dành.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây dành dành