gardien

Học thuật
Thân thiện
gardien

Le gardien de but arrête le ballon avec ses mains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người giữ, người canh giữ: Chỉ người nhiệm vụ bảo vệ, trông coi một địa điểm, tài sản hoặc con người.
    • Người chăn: Chỉ người nhiệm vụ chăn dắt chăm sóc vật nuôi, thườnggia súc.
    • (Nghĩa bóng) Người gìn giữ: Chỉ người trách nhiệm bảo tồn, duy trì những giá trị phi vật thể như truyền thống, kiến thức.
  2. Tính từ:

    • Bảo vệ, che chở: Được dùng trong cụm từ cố định để chỉ một thực thể bảo vệ (như thiên thần).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le gardien surveille l'entrée de l'immeuble. (Người gác cổng canh giữ lối vào tòa nhà.)
    • Il est gardien de but dans l'équipe de football. (Anh ấythủ môn trong đội bóng đá.)
    • Les gardiens de la paix patrouillent dans le quartier. (Các cảnh sát tuần tra trong khu phố.)
  • Tính từ (trong cụm từ cố định):

    • Elle croit en son ange gardien. ( ấy tin vào thiên thần bản mệnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gardien de la loi": người bảo vệ pháp luật (thường chỉ cảnh sát, quan tòa).

    • Les policiers sont les gardiens de la loi. (Cảnh sátnhững người bảo vệ pháp luật.)
  • "Gardien du temple": người canh giữ đền thờ; (nghĩa bóng) người bảo vệ các nguyên tắc, giá trị cốt lõi của một tổ chức hay học thuyết.

    • Il se considère comme le gardien du temple de la philosophie classique. (Ông ấy tự coi mìnhngười gìn giữ triết học cổ điển.)
Biến thể từ liên quan
  • Gardienne (danh từ giống cái): nữ giữ, nữ canh giữ.

    • La gardienne du musée nous a accueillis. (Người nữ bảo vệ bảo tàng đã đón tiếp chúng tôi.)
  • Gardiens de la paix (danh từ số nhiều): cảnh sát (tên gọi ở Paris).

  • Gardiennage (danh từ giống đực): nghề giữ cửa, dịch vụ trông nom nhà cửa.
    • Il travaille dans le gardiennage. (Anh ta làm trong ngành dịch vụ bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentinelle (danh từ): lính gác, người canh gác.
  • Surveillant (danh từ): người giám sát, người trông nom.
  • Protecteur (danh từ/tính từ): người bảo vệ, tính chất bảo vệ.
Cụm từ liên quan
  • Gardien de but / Gardien de cage: thủ môn (trong bóng đá, khúc côn cầu).
  • Gardien de phare: người canh giữ hải đăng.
  • Gardien de nuit: người gác đêm, bảo vệ ca đêm.
gardien

Le gardien de but arrête le ballon avec ses mains.

danh từ
  1. người giữ, người canh giữ
    • Gardien de prison
      người canh giữ nhà lao, giám thị trại giam
    • Gardien de but
      (thể dục thể thao) thủ thành, thủ môn
  2. người chăn
    • Gardien de bestiaux
      người chăn súc vật
  3. (nghĩa bóng) người gìn giữ
    • Gardien des traditions
      người gìn giữ truyền thống
    • gardiens de la paix
      cảnh sát (ở Pari)
tính từ
  1. (Ange gardien) thần bản mệnh