gardien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người giữ, người canh giữ: Chỉ người có nhiệm vụ bảo vệ, trông coi một địa điểm, tài sản hoặc con người.
- Người chăn: Chỉ người có nhiệm vụ chăn dắt và chăm sóc vật nuôi, thường là gia súc.
- (Nghĩa bóng) Người gìn giữ: Chỉ người có trách nhiệm bảo tồn, duy trì những giá trị phi vật thể như truyền thống, kiến thức.
Tính từ:
- Bảo vệ, che chở: Được dùng trong cụm từ cố định để chỉ một thực thể bảo vệ (như thiên thần).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le gardien surveille l'entrée de l'immeuble. (Người gác cổng canh giữ lối vào tòa nhà.)
- Il est gardien de but dans l'équipe de football. (Anh ấy là thủ môn trong đội bóng đá.)
- Les gardiens de la paix patrouillent dans le quartier. (Các cảnh sát tuần tra trong khu phố.)
Tính từ (trong cụm từ cố định):
- Elle croit en son ange gardien. (Cô ấy tin vào thiên thần bản mệnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gardien de la loi": người bảo vệ pháp luật (thường chỉ cảnh sát, quan tòa).
- Les policiers sont les gardiens de la loi. (Cảnh sát là những người bảo vệ pháp luật.)
"Gardien du temple": người canh giữ đền thờ; (nghĩa bóng) người bảo vệ các nguyên tắc, giá trị cốt lõi của một tổ chức hay học thuyết.
- Il se considère comme le gardien du temple de la philosophie classique. (Ông ấy tự coi mình là người gìn giữ triết học cổ điển.)
Biến thể và từ liên quan
Gardienne (danh từ giống cái): nữ giữ, nữ canh giữ.
- La gardienne du musée nous a accueillis. (Người nữ bảo vệ bảo tàng đã đón tiếp chúng tôi.)
Gardiens de la paix (danh từ số nhiều): cảnh sát (tên gọi cũ ở Paris).
- Gardiennage (danh từ giống đực): nghề giữ cửa, dịch vụ trông nom nhà cửa.
- Il travaille dans le gardiennage. (Anh ta làm trong ngành dịch vụ bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Sentinelle (danh từ): lính gác, người canh gác.
- Surveillant (danh từ): người giám sát, người trông nom.
- Protecteur (danh từ/tính từ): người bảo vệ, có tính chất bảo vệ.
Cụm từ liên quan
- Gardien de but / Gardien de cage: thủ môn (trong bóng đá, khúc côn cầu).
- Gardien de phare: người canh giữ hải đăng.
- Gardien de nuit: người gác đêm, bảo vệ ca đêm.
danh từ
- người giữ, người canh giữ
- Gardien de prisonngười canh giữ nhà lao, giám thị trại giam
- Gardien de but(thể dục thể thao) thủ thành, thủ môn
- người chăn
- Gardien de bestiauxngười chăn súc vật
- (nghĩa bóng) người gìn giữ
- Gardien des traditionsngười gìn giữ truyền thống
- gardiens de la paixcảnh sát (ở Pari)
tính từ
- (Ange gardien) thần bản mệnh