gardian

Học thuật
Thân thiện
gardian

Le gardian monte son cheval blanc dans les marais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chăn , người chăn ngựa: Từ này chỉ một ngườicông việc chăn giữ chăm sóc đàn hoặc đàn ngựa, thường được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương, đặc biệt là ở vùng Camargue, miền Nam nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gardian surveille son troupeau de taureaux dans les marais. (Người chăn canh giữ đàn của mình trong vùng đầm lầy.)
    • Les gardians sont des figures emblématiques de la Camargue. (Những người chăn những hình tượng biểu tượng của vùng Camargue.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gardian de la tradition": người gìn giữ truyền thống.
    • Il se considère comme un gardian des coutumes camarguaises. (Anh ấy tự coi mìnhngười gìn giữ các phong tục của vùng Camargue.)
Biến thể từ gần giống
  • Gardienne (danh từ giống cái): nữ người chăn , nữ người chăn ngựa.
    • Elle est une des rares gardiennes de la région. ( ấymột trong số ít những nữ người chăn của vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouvier: người chăn .
  • Cow-boy (từ mượn tiếng Anh): cao bồi, người chăn .
Thành ngữ liên quan
  • Être fier comme un gardian: Tự hào như một người chăn (ám chỉ sự kiêu hãnh tự trọng).
    • Après sa première capture, le jeune homme était fier comme un gardian. (Sau lần bắt bò đầu tiên, chàng trai trẻ tự hào như một người chăn thực thụ.)
gardian

Le gardian monte son cheval blanc dans les marais.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) người chăn , người chăn ngựa