gargantuan
/gɑ:'gæntjuən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To lớn phi thường, khổng lồ: "gargantuan" mô tả một thứ gì đó có kích thước, quy mô hoặc mức độ cực kỳ lớn, vượt xa mức bình thường. Từ này thường nhấn mạnh sự đồ sộ đến mức đáng kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company took on a gargantuan task of rebuilding the entire network. (Công ty đảm nhận một nhiệm vụ khổng lồ là xây dựng lại toàn bộ mạng lưới.)
- They were faced with a gargantuan amount of data to analyze. (Họ phải đối mặt với một lượng dữ liệu to lớn phi thường cần phân tích.)
- The ancient dinosaur left behind gargantuan footprints. (Con khủng long cổ đại để lại những dấu chân khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gargantuan effort": nỗ lực phi thường, to lớn.
- It will require a gargantuan effort from the whole team to meet the deadline. (Sẽ cần một nỗ lực phi thường từ cả đội để đáp ứng thời hạn.)
"gargantuan appetite": sự thèm ăn khổng lồ, sự ham muốn cực lớn.
- After the marathon, he had a gargantuan appetite. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy có một cơn đói khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gargantuanly (trạng từ): một cách khổng lồ, phi thường.
- The project was gargantuanly complex. (Dự án phức tạp một cách phi thường.)
Từ đồng nghĩa
- Enormous: to lớn, khổng lồ.
- Colossal: đồ sộ, vĩ đại.
- Gigantic: khổng lồ, to lớn.
- Immense: mênh mông, bao la.
- Titanic: vĩ đại, to lớn (thường về sức mạnh hoặc quy mô).
Từ trái nghĩa
- Tiny: nhỏ bé, tí hon.
- Minuscule: cực kỳ nhỏ.
- Microscopic: cực nhỏ, chỉ thấy dưới kính hiển vi.
Lưu ý sử dụng
- "Gargantuan" là một tính từ mang tính hình tượng cao, thường được dùng để nhấn mạnh sự kỳ vĩ hoặc quá mức bình thường, hơn là chỉ đơn thuần mô tả kích thước lớn. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc để tạo ấn tượng mạnh.
- Từ này bắt nguồn từ tên "Gargantua", một nhân vật khổng lồ trong tiểu thuyết của François Rabelais thế kỷ 16.
tính từ
- to lớn phi thường, khổng lồ